| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình An toàn sinh học
Năm XB:
2014 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-H
|
Tác giả:
PGS.TS Lê Gia Hy; ThS Đinh Thị Thu Lê |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Assembly lý thuyết và bài tập : Dành cho máy tính gốc /
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.34 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến, Đặng Xuân Hưởng, Nguyễn Văn Hoài |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình bao bì thực phẩm
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
PGS.TS Nguyễn Duy Thịnh; TS. Đặng Thị Thanh Quyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS Nguyễn Duy Thịnh; TS. Đặng Thị Thanh Quyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PGS.TS Nguyễn Duy Thịnh; TS. Đặng Thị Thanh Quyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Giáo trình bảo vệ môi trường vệ sinh an toàn trong nhà hàng : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2007 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
363.709597 NG-B
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình bảo vệ thực vật Phần 1 /, Bảo vệ thực vật đại cương : Bảo vệ thực vật đại cương (dùng trong các trường THCN). /
Năm XB:
2005 | NXB: Hà Nội
Số gọi:
632.9 LE-T
|
Tác giả:
Lê Lương Tề ; Nguyễn Thị Trường. |
Trình bày các kiến thức cơ bản và chuyên môn về côn trùng, bệnh cây, các loài dịch hại khác; các khái niệm chung, các đặc điểm sinh học, sinh thái...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Biên dịch 2 : Tài liệu lưu hành nội bộ /
Năm XB:
2023 | NXB: Khoa Tiếng Trung Quốc
Từ khóa:
Số gọi:
495 BD-2
|
Tác giả:
Khoa Tiếng Trung Quốc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Biên dịch nâng cao : Tài liệu lưu hành nội bộ /
Năm XB:
2023 | NXB: Khoa Tiếng Trung Quốc
Từ khóa:
Số gọi:
495 BD-NC
|
Tác giả:
Khoa Tiếng Trung Quốc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Văn Ất |
Giới thiệu hệ thống các khái niệm của lập trình hướng đối tượng được cài đặt trong C++ như lớp, đối tượng (object), sự thừa kế (inheritance), tính...
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình các chất điều hoà sinh trưởng thực vật
Năm XB:
2011 | NXB: Giáo dụng Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
631.89 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Như Khanh (Chủ biên), Nguyễn Văn Đính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình các hợp chất thiên nhiên có hoạt tính sinh học
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
613 PH-K
|
Tác giả:
Phan Quốc Kinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|