| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Trang trí nội thất ngân hàng V-F Hải Phòng
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
740 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Hải Hà,GS.TS. Nguyễn Ngọc Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trang trí nội thất khách sạn Hang Dơi
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Khoát, GS. Lê Thanh, GS. Nguyễn Ngọc Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Trọng Phụng |
Chuyện xoay quanh nhân vật Xuân tóc đỏ, cùng là xã hội phong kiến
|
Bản giấy
|
||
Đông Á: phục hồi và phát triển : Sách tham khảo /
Năm XB:
2000 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
338.959 VU-C
|
Tác giả:
Vũ Cương, Hoàng Thanh Dương dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập điền từ tiếng Anh : 55 bài trình độ A. 55 bài trình độ B. 55 bài trình độ C /
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Số gọi:
425.076 XU-B
|
Tác giả:
Xuân Bá |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập biến đổi câu tiếng Anh : Sentence transformation /
Năm XB:
2000 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428 BA-R
|
Tác giả:
Bạch Thanh Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Data Structures and Problem Solving using C++ /
Năm XB:
2000 | NXB: Shepherd, Inc
Số gọi:
005.13 WE-M
|
Tác giả:
Mark Alen Weiss |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Trùng Khánh và nhóm công tác |
Hệ thống phiên âm quốc tế (IPA) mới nhất, cách thành lập từ - Cách thành lập cụm từ - cách thành lập mệnh đề. Tuyển tập những mẫu câu Việt - Anh...
|
Bản giấy
|
||
Bài tập biến đổi câu tiếng Anh
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
425.076 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thái Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice tests for IELTS : Bộ đề luyện thi IELTS Nghe - nói - đọc - viết /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 DE-G
|
Tác giả:
Greg Deakin, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) |
Bao gồm 2 bộ đề thi nghe, 5 bộ đề thi đọc, 20 bộ đề thi viết và mẫu đề thi nói. Có kèm đáp án
|
Bản giấy
|
|
Functions of American English : Tài liệu tiếng Mỹ luyện kỹ năng giao tiếp /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.24 JO-L
|
Tác giả:
Jones Leo, Baeyer C.von, Nguyễn Thành Yến dịch và chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ, Mạnh Tường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|