| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cấm kết hôn giữa những người cùng giới tính - một số vấn đề lý luận là thực tiễn
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.676 BU-K
|
Tác giả:
Bùi Thị Kim Khánh, GVHD: TS. Nguyễn Thị Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngân hàng câu hỏi thi, kiểm tra môn Đường lối cách mạng của Đảng cộng sản Việt Nam : Dùng làm tài liệu tham khảo phục vụ thi, kiểm tra cho các trường đại học cao đẳng
Năm XB:
2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
324.2597071 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn, Viết Thông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Second language acquisition : an introductory course /
Năm XB:
2013 | NXB: Mahwah, N.J. : L. Erlbaum Associates,
Số gọi:
418 GA-S
|
Tác giả:
Susan M. Gass |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jeffrey S. Beasley, Piyasat Nilkaew |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The millionaire dropout : fire your boss. do what you love. reclaim your life! /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 ST-V
|
Tác giả:
Vince Stanzione. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The norton field guide to writing with readings
Năm XB:
2013 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 BU-R
|
Tác giả:
Richard Bullock, Maureen Daly Goggin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tục hôn nhân cổ của người Tày Nguyên Bình
Năm XB:
2013 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
392.50959712 HO-C
|
Tác giả:
Hoàng Thị Cành |
Giới thiệu về phong tục tập quán hôn nhân của người Tày ở Nguyên Bình, Cao Bằng. Phân tích một số vấn đề trong phong tục hôn nhân và thơ vấn đáp...
|
Bản giấy
|
|
Quản lý tài chính, kế toán trong các tổ chức công
Năm XB:
2013 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Từ khóa:
Số gọi:
658.15 LE-M
|
Tác giả:
PGS.TS. Lê Chi Mai(chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Digital signal processing: Fundamentals and applications
Năm XB:
2013 | NXB: Academic Press/Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
621.3822 LI-T
|
Tác giả:
Li Tan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngục Trung nhật ký thẩm bình
Năm XB:
2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
194/407 TKYB-02
|
Tác giả:
Lê Xuân Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Hán ngữ Tập 1+2 : Sổ tay giáo viên: Phiên bản mới /
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.17 GIA
|
Tác giả:
杨寄洲 编著 ; Trần Thị Thanh Liêm ch.b., biên dịch. |
Gồm 50 bài khoá với nhiều chủ đề khác nhau giúp học viên rèn luyện ngữ âm; ngữ pháp; các kĩ năng nghe, nói, đọc, viết
|
Bản giấy
|
|
Professional English for tourism Book 2 /. Book 2 /
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 PRO
|
Tác giả:
Ngô Thanh Hoa (chủ biên), Phan Thị Phương Mai, Trần Thị Nguyệt Quế. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|