Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 25663 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Engineering mechanics: Statics & Dynamics
Năm XB: 2010 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 620.1 CO-F
Tác giả:
Costanzo, Francesco
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Englisch for Law Students
Năm XB: 2008 | NXB: Thống kê
Số gọi: 428 CUT
Tác giả:
Cù Thùy Trang
Các bài đọc, từ vựng và cấu trúc câu nhằm rèn luyện kĩ năng tiếng Anh cho sinh viên ngành luật
Bản giấy
English - An international language
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TO-U
Tác giả:
Tôn Nữ Thục Uyên, GVHD: Phan Văn Quế, PhD
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Thu Trang; GVHD: Phạm Thị Bích Diệp
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English :
Năm XB: 2007 | NXB: Bloomsbury Publishing
Số gọi: 306.44 RO-E
Tác giả:
Eddie Ronowicz; Colin Yallop
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English 900 Book 6 : A basic course.
Năm XB: 1975 | NXB: English language services
Số gọi: 428.076 ENG
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English 900 Book four : A basic course.
Năm XB: 1975 | NXB: English language services
Số gọi: 428.076 ENG
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English adjective and its correspondence in Vietnamese
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-C
Tác giả:
Nghiêm Thị Chung, GVHD: Hoàng Văn Vân
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Cao Thi Thu Huyen; NHDKH Ph.D Do Kim Phuong
It cannot be denied that business correspondence plays an important role in business communication. In Vietnam, customers have gradually had the...
Bản giấy
English and Vietnamese idioms and proverbs relating to agriculture
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TR-S
Tác giả:
Trần Xuân Sơn; GVHD: Hồ Ngọc Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English and Vietnamese proverbs on love: An analysis in the light of cuture and linguistics
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-M
Tác giả:
Phạm Thị Mừng, GVHD: Trần Đức Vượng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Le Thi Ly, GVHD: Tran Duc Vuong
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Engineering mechanics: Statics & Dynamics
Tác giả: Costanzo, Francesco
Năm XB: 2010 | NXB: McGraw Hill
Englisch for Law Students
Tác giả: Cù Thùy Trang
Năm XB: 2008 | NXB: Thống kê
Tóm tắt: Các bài đọc, từ vựng và cấu trúc câu nhằm rèn luyện kĩ năng tiếng Anh cho sinh viên ngành luật
English - An international language
Tác giả: Tôn Nữ Thục Uyên, GVHD: Phan Văn Quế, PhD
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
english - vietnamese personal pronouns in comparison and usage suggestions for new learners
Tác giả: Nguyễn Thu Trang; GVHD: Phạm Thị Bích Diệp
Năm XB: 2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
English :
Tác giả: Eddie Ronowicz; Colin Yallop
Năm XB: 2007 | NXB: Bloomsbury Publishing
English 900 Book 6 : A basic course.
Năm XB: 1975 | NXB: English language services
English 900 Book four : A basic course.
Năm XB: 1975 | NXB: English language services
English adjective and its correspondence in Vietnamese
Tác giả: Nghiêm Thị Chung, GVHD: Hoàng Văn Vân
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English and Vietnamese business complaint letters in the light of systemic functional grammar
Tác giả: Cao Thi Thu Huyen; NHDKH Ph.D Do Kim Phuong
Năm XB: 2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Tóm tắt: It cannot be denied that business correspondence plays an important role in business...
English and Vietnamese idioms and proverbs relating to agriculture
Tác giả: Trần Xuân Sơn; GVHD: Hồ Ngọc Trung
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
English and Vietnamese proverbs on love: An analysis in the light of cuture and linguistics
Tác giả: Phạm Thị Mừng, GVHD: Trần Đức Vượng
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English and Vietnamese words and phrases used in education and training: an analysis in the light of linguistics and culture
Tác giả: Le Thi Ly, GVHD: Tran Duc Vuong
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×