Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 25610 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
English :
Năm XB: 2007 | NXB: Bloomsbury Publishing
Số gọi: 306.44 RO-E
Tác giả:
Eddie Ronowicz; Colin Yallop
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English 900 Book 6 : A basic course.
Năm XB: 1975 | NXB: English language services
Số gọi: 428.076 ENG
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English 900 Book four : A basic course.
Năm XB: 1975 | NXB: English language services
Số gọi: 428.076 ENG
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English adjective and its correspondence in Vietnamese
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-C
Tác giả:
Nghiêm Thị Chung, GVHD: Hoàng Văn Vân
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Cao Thi Thu Huyen; NHDKH Ph.D Do Kim Phuong
It cannot be denied that business correspondence plays an important role in business communication. In Vietnam, customers have gradually had the...
Bản giấy
English and Vietnamese idioms and proverbs relating to agriculture
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TR-S
Tác giả:
Trần Xuân Sơn; GVHD: Hồ Ngọc Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English and Vietnamese proverbs on love: An analysis in the light of cuture and linguistics
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-M
Tác giả:
Phạm Thị Mừng, GVHD: Trần Đức Vượng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Le Thi Ly, GVHD: Tran Duc Vuong
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English animal base metaphor and Vietnamese equivalents
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 LA-T
Tác giả:
Lâm Thị Thu, GVHD: Hồ Ngọc Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English around the world
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DO-T
Tác giả:
Đỗ Thị Thắng, GVHD: Phan Văn Quế, PhD.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English as a global language : Second edition /
Năm XB: 1997 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi: 420 CR-D
Tác giả:
David Crystal
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English classifier constrctions and reference to VietNamese
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-M
Tác giả:
Nguyen Huyen My; GVHD: Pham Lan Anh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English :
Tác giả: Eddie Ronowicz; Colin Yallop
Năm XB: 2007 | NXB: Bloomsbury Publishing
English 900 Book 6 : A basic course.
Năm XB: 1975 | NXB: English language services
English 900 Book four : A basic course.
Năm XB: 1975 | NXB: English language services
English adjective and its correspondence in Vietnamese
Tác giả: Nghiêm Thị Chung, GVHD: Hoàng Văn Vân
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English and Vietnamese business complaint letters in the light of systemic functional grammar
Tác giả: Cao Thi Thu Huyen; NHDKH Ph.D Do Kim Phuong
Năm XB: 2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Tóm tắt: It cannot be denied that business correspondence plays an important role in business...
English and Vietnamese idioms and proverbs relating to agriculture
Tác giả: Trần Xuân Sơn; GVHD: Hồ Ngọc Trung
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
English and Vietnamese proverbs on love: An analysis in the light of cuture and linguistics
Tác giả: Phạm Thị Mừng, GVHD: Trần Đức Vượng
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English and Vietnamese words and phrases used in education and training: an analysis in the light of linguistics and culture
Tác giả: Le Thi Ly, GVHD: Tran Duc Vuong
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English animal base metaphor and Vietnamese equivalents
Tác giả: Lâm Thị Thu, GVHD: Hồ Ngọc Trung
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English around the world
Tác giả: Đỗ Thị Thắng, GVHD: Phan Văn Quế, PhD.
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English as a global language : Second edition /
Tác giả: David Crystal
Năm XB: 1997 | NXB: Cambridge University Press
English classifier constrctions and reference to VietNamese
Tác giả: Nguyen Huyen My; GVHD: Pham Lan Anh
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
×