Trường Đại Học Mở Hà Nội
Nhà B101, phố Nguyễn Hiền, phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội
Trường Đại học Mở Hà Nội, Thôn Lại Ốc, xã Nghĩa Trụ, tỉnh Hưng Yên
Phòng đọc:
Nhà C Khu giảng đường Số 422 phố Vĩnh Hưng, phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội
Trường Đại Học Mở Hà Nội
Nhà B101, phố Nguyễn Hiền, phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội
Trường Đại học Mở Hà Nội, xã Nghĩa Trụ, tỉnh Hưng Yên
Phòng đọc:
Nhà C Khu giảng đường Số 422 phố Vĩnh Hưng, phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội
Phòng đọc:
Khu giảng đường Số 61 phố Lạc Trung, phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội
Help
Đăng nhập
TRANG CHỦ
GIỚI THIỆU
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
DỊCH VỤ
Mượn trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Tư vấn hỗ trợ thông tin
Đào tạo người dùng tin
TRA CỨU
Tìm lướt
Tìm nâng cao
Tìm toàn văn
Tìm theo học phần
VĂN HÓA ĐỌC
Cuộc thi Đại sứ VHD
Tủ sách HOU
Các hoạt động khác
HƯỚNG DẪN, HỖ TRỢ
Nội quy thư viện
Hướng dẫn tra cứu tài liệu
Hướng dẫn tra cứu CSDL
Hướng dẫn tra cứu HLĐT
Hỏi đáp nhanh
Hỗ trợ khác
TẠP CHÍ KHOA HỌC
ĐĂNG NHẬP
THƯ VIỆN HOU
TRANG CHỦ
GIỚI THIỆU
DỊCH VỤ
TRA CỨU
TẠP CHÍ
HƯỚNG DẪN
NỘI QUY
Đăng nhập
Thông tin ấn phẩm
Bộ sưu tập
Tất cả
Ảnh
Audio, Video
Bài giảng
Bài trích
Báo, tạp chí
Đồ án
Giáo trình
Kết quả NCKH
Khóa luận
Luận án
Luận văn
Sách TK Ngoại Văn
Sách TK Tiếng Việt
Loại ấn phẩm
Tất cả
Có bản giấy
Có bản điện tử
Tìm kiếm theo
Từ khóa
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu xếp giá
ISBN/ISSN
Năm xuất bản
Từ khóa tìm kiếm
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Tìm kiếm
Tìm
Kết quả tìm kiếm (Có 1113 kết quả)
Đầu
43
44
45
46
47
Cuối
Ảnh bìa
Thông tin sách
Tác giả & NXB
Tóm tắt
Trạng thái & Thao tác
English idioms on family ralationships and their vietnamese equivalents : thành ngữ tiếng anh về quan hệ gia đình và những tương đương tiếng việt /
Năm XB:
2013 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
English idioms
Vietnamese
Family relationships
Số gọi:
420 TA-V
Tác giả:
Ta Thi Hai Van, GVHD: Phan Van Que
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chi tiết
An investigation into english proverbs relating to weather and their vietnamese equivalents : Nghiên cứu về tục ngữ tiếng anh liên quan tới thời tiết và tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2013 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
English
Vietnamese
An investigation
Proverbs
Weather
Số gọi:
420 TR-K
Tác giả:
Tran Trung Kien, GVHD: Le Van Thanh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chi tiết
Ngữ pháp tiếng Anh căn bản : Exercises with answers ; Bài tập ngữ pháp Tiếng Anh căn bản /
Năm XB:
2013 |
NXB:
Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Tiếng Anh.
Ngữ pháp.
Basic english.
Grammar.
Số gọi:
425 NGU
Tác giả:
The Windy biên soạn, Hiệu đính: Mỹ Hương
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chi tiết
An analysis of cohesive devices used in " pride and prejudice" by Jane Austin in comparation with its Vietnamese translation : Phân tích các phương tiện liên kết sử dụng trong tác phẩm " liêu hãnh và định kiến" của Jane Austin so sánh với bản dịch sang tiếng việt /
Năm XB:
2013 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
English
Vietnamese
Translation
Jane Austen
Pride and prejudice
Số gọi:
420 TA-H
Tác giả:
Ta Minh Hang, GVHD: Hoang Van Van
Chưa có tóm tắt
Bản điện tử
Chi tiết
WH- questions in english: linguitic features and possible english teaching implications : Câu hỏi có từ hỏi trong tiếng anh: một số đặc điẻm ngôn ngữ học và ứng dugnj trong khả hữu giảng dạy /
Năm XB:
2013 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
English
Linguitic features
Teaching
WH- questions
Số gọi:
420 VU-T
Tác giả:
Vũ Thị Thúy, GVHD: Vo Dai Quang
Chưa có tóm tắt
Bản điện tử
Chi tiết
Politeness strategies in english and vietnamese requests : các chiến lược lịch sử trong câu cầu khiến tiếng anh và tiếng việt /
Năm XB:
2013 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
English
Vietnamese
Politeness strategies
Request
Số gọi:
420 VO-T
Tác giả:
Vo Thanh Trung, GVHD: Le Van Thanh
Chưa có tóm tắt
Bản điện tử
Chi tiết
The effects of english and vietnamese culture on translation process : Những ảnh hưởng của văn hóa anh- việt trong quá trình dịch thuật /
Năm XB:
2013 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
English
Culture
Vietnamese
Translation
Số gọi:
420 NG-H
Tác giả:
Nguyen Thi Hien, GVHD: Nguyen Dang Suu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chi tiết
A study of conjuctions as gramatical cohesive devices in english written discourses ( with reference to vietnamese equivalents)
Năm XB:
2013 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
English
Cohesive
Conjuctions
Gramatical
Số gọi:
420 NG-H
Tác giả:
Nguyen Thi Huong, GVHD: Phan Van Que
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chi tiết
Mosby's medical dictionary
Năm XB:
2013 |
NXB:
Elsevier/Mosby
Từ khóa:
English
Medicine
Dictionaries
Số gọi:
610.3 OT-M
Tác giả:
Marie T. O'Toole
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chi tiết
Mosby's dictionary of medicine, nursing & health professions
Năm XB:
2013 |
NXB:
Elsevier/Mosby
Từ khóa:
English
Medicine
Dictionaries
Số gọi:
610.3 MOS
Tác giả:
Mosby, Inc
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chi tiết
Can, may, must as modality - expressing means in english and the equavalent expressions in vietnamese: a contrastive research : Nghiên cưuú đối chiếu các phương tiện biểu đạt nghĩa tình thái của can, may, must và các biểu thức tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2013 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
May
English
Can
Modality - expressing means
Must
Số gọi:
420 NG-S
Tác giả:
Nguyen Van Sang, GVHD: Vo Dai Quang
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chi tiết
' By' prepositional phrases and their vietnamese equivalents : giới ngữ ' by' và những tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2013 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
English
Vietnamese
By
Prepositional
Số gọi:
420 DO-L
Tác giả:
Do Thi Ngoc Lan, GVHD: Ly Lan
Chưa có tóm tắt
Bản điện tử
Chi tiết
English idioms on family ralationships and their vietnamese equivalents : thành ngữ tiếng anh về quan hệ gia đình và những tương đương tiếng việt /
Tác giả:
Ta Thi Hai Van, GVHD: Phan Van Que
Năm XB:
2013 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giấy
Chi tiết
Từ khóa:
English idioms
Vietnamese
Family relationships
An investigation into english proverbs relating to weather and their vietnamese equivalents : Nghiên cứu về tục ngữ tiếng anh liên quan tới thời tiết và tương đương trong tiếng việt /
Tác giả:
Tran Trung Kien, GVHD: Le Van Thanh
Năm XB:
2013 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giấy
Chi tiết
Từ khóa:
English
Vietnamese
An investigation
Ngữ pháp tiếng Anh căn bản : Exercises with answers ; Bài tập ngữ pháp Tiếng Anh căn bản /
Tác giả:
The Windy biên soạn, Hiệu đính: Mỹ Hương
Năm XB:
2013 |
NXB:
Nhà xuất bản Đại học Quốc...
Giấy
Chi tiết
Từ khóa:
Tiếng Anh.
Ngữ pháp.
Basic english.
An analysis of cohesive devices used in " pride and prejudice" by Jane Austin in comparation with its Vietnamese translation : Phân tích các phương tiện liên kết sử dụng trong tác phẩm " liêu hãnh và định kiến" của Jane Austin so sánh với bản dịch sang tiếng việt /
Tác giả:
Ta Minh Hang, GVHD: Hoang Van Van
Năm XB:
2013 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Điện tử
Chi tiết
Từ khóa:
English
Vietnamese
Translation
WH- questions in english: linguitic features and possible english teaching implications : Câu hỏi có từ hỏi trong tiếng anh: một số đặc điẻm ngôn ngữ học và ứng dugnj trong khả hữu giảng dạy /
Tác giả:
Vũ Thị Thúy, GVHD: Vo Dai Quang
Năm XB:
2013 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Điện tử
Chi tiết
Từ khóa:
English
Linguitic features
Teaching
Politeness strategies in english and vietnamese requests : các chiến lược lịch sử trong câu cầu khiến tiếng anh và tiếng việt /
Tác giả:
Vo Thanh Trung, GVHD: Le Van Thanh
Năm XB:
2013 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Điện tử
Chi tiết
Từ khóa:
English
Vietnamese
Politeness strategies
The effects of english and vietnamese culture on translation process : Những ảnh hưởng của văn hóa anh- việt trong quá trình dịch thuật /
Tác giả:
Nguyen Thi Hien, GVHD: Nguyen Dang Suu
Năm XB:
2013 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giấy
Chi tiết
Từ khóa:
English
Culture
Vietnamese
A study of conjuctions as gramatical cohesive devices in english written discourses ( with reference to vietnamese equivalents)
Tác giả:
Nguyen Thi Huong, GVHD: Phan Van Que
Năm XB:
2013 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giấy
Chi tiết
Từ khóa:
English
Cohesive
Conjuctions
Mosby's medical dictionary
Tác giả:
Marie T. O'Toole
Năm XB:
2013 |
NXB:
Elsevier/Mosby
Giấy
Chi tiết
Từ khóa:
English
Medicine
Dictionaries
Mosby's dictionary of medicine, nursing & health professions
Tác giả:
Mosby, Inc
Năm XB:
2013 |
NXB:
Elsevier/Mosby
Giấy
Chi tiết
Từ khóa:
English
Medicine
Dictionaries
Can, may, must as modality - expressing means in english and the equavalent expressions in vietnamese: a contrastive research : Nghiên cưuú đối chiếu các phương tiện biểu đạt nghĩa tình thái của can, may, must và các biểu thức tương đương trong tiếng việt /
Tác giả:
Nguyen Van Sang, GVHD: Vo Dai Quang
Năm XB:
2013 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giấy
Chi tiết
Từ khóa:
May
English
Can
' By' prepositional phrases and their vietnamese equivalents : giới ngữ ' by' và những tương đương trong tiếng việt /
Tác giả:
Do Thi Ngoc Lan, GVHD: Ly Lan
Năm XB:
2013 |
NXB:
Viện Đại Học Mở Hà Nội
Điện tử
Chi tiết
Từ khóa:
English
Vietnamese
By
Đầu
43
44
45
46
47
Cuối
×