| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Thomson, A.J, Martinet. A.V |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cambridge first certificate examination practice 4
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 NG-S
|
Tác giả:
University of Cambridge local examinations syndicate; Giới thiệu và chú giải: Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoài An, Quang Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phan Thế Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Một số vấn đề về xã hội học và nhân loại học / : Một số bài dịch /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
301 LOJ
|
Tác giả:
Boris Lojkine, Benit de Treglode |
Gồm nhân loại học nghĩa là khoa học về con người, lời nói về tính người, bên cạnh tâm lý học hay xã hội học là khoa học về toàn bộ con người nó có...
|
Bản giấy
|
|
Kĩ nghệ phần mềm Tập 1 : Cách tiếp cận của người thực hành /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
005.1 PRE
|
Tác giả:
Roger S.Pressman; Ngô Trung Việt dịch. |
Cuốn sách kỹ nghệ phần mềm có thể phục vụ thích hợp sát thực.Đây là tài liệu giúp các giáp viên Đại học có thểm tham khảo biên soạn các giáo trình...
|
Bản giấy
|
|
Những vấn đề cải cách hành chính doanh nghiệp
Năm XB:
1997 | NXB: Bộ Kế hoạch và Đầu tư
Từ khóa:
Số gọi:
658 NHU
|
Tác giả:
Bộ kế hoạch đầu tư |
Tài liệu gồm những kiến thức cơ bản về cải cách hành chính doanh nghiệp, giải đáp những vướng mắc trong hoạt động thực tiễn của các doanh nghiệp...
|
Bản giấy
|
|
Thực tiễn doanh thương và thư tín Anh ngữ : Song ngữ Anh-Việt /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428 TR-S
|
Tác giả:
Trần Thanh Sơn; Trần Thị Quỳnh Giao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Hán ngữ cơ sở Tập 1 : Dành cho sinh viên tiếng Trung /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
495.1 GIA
|
Tác giả:
Học viện ngôn ngữ Bắc Kinh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge first certificate examination practice 5
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 NG-S
|
Tác giả:
University of Cambridge local examinations syndicate; Giới thiệu và chú giải: Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Hán ngữ cơ sở Tập 2 : Dành cho sinh viên tiếng Trung /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
495.1 GIA
|
Tác giả:
Học viện ngôn ngữ Bắc Kinh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Du; Lê Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|