| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thuyết trình bằng tiếng Anh những vấn đề trong kinh doanh
Năm XB:
2003 | NXB: Nxb Tổng hợp Hồ Chí Minh
Số gọi:
428. NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tích hợp hệ thống thông tin hình ảnh y khoa và phần mềm quản lý, khai thác thông tin khám bệnh tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến Dũng; TS Nguyễn Hoài Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tiềm năng và thực trạng khai thác tài nguyên du lịch nhân văn của thành phố Huế
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thủy; GVHD: GS.TS. Lê Thông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiềm năng, thực trạng hoạt động du lịch và các tuyến điểm du lịch ở tỉnh Thanh Hóa
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Minh Hằng, Nguyễn Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiềm năng, thực trạng và giải pháp phát triển du lịch tại khu du lịch biển Sầm Sơn (Thị xã Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa)
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 MA-H
|
Tác giả:
Mai Ngọc Hải Hà, Th.S Lê Văn Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiến lương trong doanh nghiệp theo pháp luật lao động Việt Nam, từ thực tiễn công ty than Mạo Khê
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hương Nhài; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Như Phát |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tiếng Anh - Bài tập luyện thi tú tài và đại học. tập1
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.076 TR-T
|
Tác giả:
Trần, Anh Thơ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh - Bài tập luyện thi tú tài và đại học. tập2
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.076 TR-T
|
Tác giả:
Trần, Anh Thơ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh cách viết thư từ giao dịch
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-T
|
Tác giả:
Trần Anh Thơ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh căn bản dành cho người sử dụng vi tính : Basic English for computing : Sách song ngữ Anh - Việt /
Năm XB:
2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Từ khóa:
Số gọi:
428 GL-E
|
Tác giả:
Eric H Glendinning , Jonh McEwan ; Lê Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh căn bản trong đàm phán thương mại
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh cấp tốc dành cho người quản lý Xí nghiệp
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428. LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm; Phạm Văn Thuận. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|