| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Những vấn đề cấp bách trong vận dụng, phát triển lý luận về hình thái kinh tế - xã hội ở Việt Nam hiện nay
Năm XB:
2015 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
335.401 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Phẩm, Nguyễn Chí Dũng (Chủ biên), Lê Văn Toan... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống thư viện trực tuyến cho trung tâm tin học VN-Soft
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Mẫn, Nguyễn Khắc Hùng; GVHD: PGS. TS. Nguyễn Việt Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng và kiểm thử hệ thống gợi ý thông tin dựa trên kỹ thuật phân lớp văn bản
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 TR-P
|
Tác giả:
Trịnh Thị Phương, Đồng Văn Tài, Ngô Thị Lệ Hoa; GVHD: ThS. Lê Hữu Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn thiết kế nhà ở riêng lẻ theo tiêu chí kiến trúc xanh tại Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
728.37028631 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Bích Thuận, Nguyễn Ngọc Tú (ch.b.) ; Minh hoạ: Nguyễn Phương Linh... |
Giới thiệu những giải pháp thiết kế và ứng dụng công nghệ tính toán nghiên cứu thiết kế công trình nhà ở liền kề và nhà ở riêng lẻ kiểu biệt thự...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống hỗ trợ xếp lịch học dựa trên giải thuật di truyền
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Được; GVHD: TS. Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS.TSKH. Nguyễn Văn Chọn |
Giới thiệu về vai trò và nội dung của kinh tế đầu tư, khái quát về đầu tư. Phương pháp lập và đánh giá các dự án đầu tư, cơ sở lí luận về kinh tế...
|
Bản giấy
|
||
Chuẩn SCORM và ứng dụng trong đào tạo từ xa
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Hưng; TS Lê Văn Phùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý điều hành vận tải của công ty xe khách Bắc Hà
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 MA-T
|
Tác giả:
Mai Tiến Tùng, Lê Quang Hữu; GVHD: TS. Lê Văn Phùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống hỗ trợ quản lý cán bộ giảng viên tại Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 LE-A
|
Tác giả:
Lê Đức Anh, Lê Hoàng Quân; GVHD: ThS. Nguyễn Thuỳ Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng và kiểm thử hệ thống quản lý, phân phối nội dung số
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Tâm, Nguyễn Văn Tiến; GVHD:TS. Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Driving sustainability to business success : The DS factor management system integration and automation /
Năm XB:
2015 | NXB: Wiley,
Số gọi:
658.408 PI-J
|
Tác giả:
Jayne Pilot |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vi Thị Quốc Khánh (ch.b.), Nguyễn Thuý Vân, Phạm Thị Yến.. |
Giới thiệu các từ vựng, mẫu câu và bài đọc tiếng Anh chuyên chuyên ngành Kiến trúc, Xây dựng, Quy hoạch và Kỹ thuật xây dựng đô thị
|
Bản giấy
|