| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Insights and ideals : Luyện kỹ năng đọc tiếng anh tập 3 /
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 AC-P
|
Tác giả:
Lê Hoàng |
Cuốn sách này hướng dẫn luyện kỹ năng đọc tiếng anh
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Patricia, Ackert |
Insights and ideas
|
Bản giấy
|
||
Insights for Managers from Confucius to Gandhi
Năm XB:
2012 | NXB: World Scientific
Số gọi:
658 BI-H
|
Tác giả:
Harold Bierman, Jr, Donald Schnedeker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Inspiration at work : Igniting a new entrepreneurial spirit in the individual and the corporation
Năm XB:
1997
Từ khóa:
Số gọi:
338.04 RO-R
|
Tác giả:
Robert A.Ruotolo |
Contents of book: The five basic principles: blueprint for success. Striving for resultsl; a guide to cresting your success.
|
Bản giấy
|
|
Instant IELTS : Ready-to-use tasks and activities /
Năm XB:
2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 BR-G
|
Tác giả:
Guy Brook-Hart, Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Virginia Evans; Jenny Dooley; Stephen Leland Keel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Martin.J Morant |
Nội dung bao gồm các mạch tích hợp phức tạp và thiết kế, thành phần và cấu trúc, quá trình chế tạo...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Scott Keagy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Intelligence science : Series on intelligence science ; vol. 2 /
Năm XB:
2012 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 ZH-S
|
Tác giả:
Zhongzhi Shi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Inter-networking with TCP/IP Vol III : Client-Server Programming and Applications /
Năm XB:
2000 | NXB: Addison-Wesley
Từ khóa:
Số gọi:
CO-D
|
Tác giả:
Douglas E. Comer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Yvonne Rogers; Helen Sharp; Jennifer Preece |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Elaine Kirn, Pamela Hartmann |
Tuyển tập các bài đọc hiểu theo chủ đề, các bài tập ôn luyện sau mỗi bài và một số bài tập kèm thêm.
|
Bản giấy
|