| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The empowered manager : Positive political skill at work /
Năm XB:
2017 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.4095 BL-P
|
Tác giả:
Peter Block |
Gồm 2 phần chính: Chính sách tại nhiệm sở: kích thích tinh thần làm chủ kinh doanh; Những kỹ năng chính trị tích cực trong công việc
|
Bản giấy
|
|
A STUDY ON TYPICAL FEATURES OF WORD FORMATION IN ENGLISH MEDICAL TERMINOLOGY
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoang Thi Han; NHDKH Assoc.Prof.Dr Nguyen Thi Thanh Huong |
My graduation thesis “A study on typical features of word formation in English medical terminology” involves the analysis of the typical features...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mike Evans. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Agile engagement : How to drive lasting results by cultivating a flexible, responsive, and collaborative culture /
Năm XB:
2017 | NXB: Wiley,
Số gọi:
658.312 JA-S
|
Tác giả:
Santiago Jaramillo, Todd Richardson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sense and respond : how successful organizations listen to customers and create new products continuously /
Năm XB:
2017 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.812 GO-J
|
Tác giả:
Jeff Gothelf & Josh Seiden. |
We're in the midst of a revolution. Quantum leaps in technology are enabling organizations to observe and measure people's behavior in real time,...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Kathleen P. King. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The Peter F. Drucker reader : Selected articles from the father of modern management thinking /
Năm XB:
2017 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658 DR-P
|
Tác giả:
Drucker, Peter F. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Investigation on Modularity and dynamics in signaling networks : School of Computer Engineering; University of Ulsan /
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
006.754 TR-D
|
Tác giả:
Truong Cong Doan; NHDKH Prof. Kwon Yung-Keun |
Luận án tập trung vào nghiên cứu mỗi liên hệ giữa modularity (độ phân rã mô đun) và độ bền vững của mạng (network robustness) trong mạng sinh học...
|
Bản điện tử
|
|
Bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp đối với chỉ dẫn địa lý: Thực tiễn ở Quảng Ninh
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 TR-H
|
Tác giả:
Trần Đức Hùng; NHDKH TS Kiều Thị Thanh |
Luận văn là nhằm nghiên cứu một cách có hệ thống một số vấn đề lý luận và thực tiễn về quyền sở hữu công nghiệp đối với chỉ dẫn địa lý thông qua...
|
Bản giấy
|
|
Mind+machine : a decision model for optimizing and implementing analytics /
Năm XB:
2017 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.403 VI-M
|
Tác giả:
Marc Vollenweider |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Gender lens investing : Uncovering opportunities for growth, returns, and impact /
Năm XB:
2017 | NXB: Wiley,
Số gọi:
305.42 GEN
|
Tác giả:
Joseph Quinlan, Jackie VanderBrug |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Java programming for Android developers for dummies
Năm XB:
2017 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
005.133 BU-B
|
Tác giả:
Barry Burd |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|