| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Thụy Khánh Chương chủ biên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Harold Koontz, Cyril O'donnell, Heinz Weihrich ; Dịch: Vũ Thiếu... ; Vũ Thiếu dịch và hiệu đính |
Trình bày cơ sở của lí thuyết quản lí. Phương pháp lập kế hoạch. Công tác tổ chức, xác định biên chế, lãnh đạo và kiểm tra
|
Bản giấy
|
||
Những vấn đề lý luận cơ bản về quan hệ pháp luật
Năm XB:
2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
340 LE-L
|
Tác giả:
Lê Vương Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những vấn đề lý luận và phương pháp luận nghiên cứu văn học
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
801 KH-B
|
Tác giả:
M.B.Khravchenko. Nhiều người dịch. Trần Đình Sử Tuyển chọn và giới thiệu. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những vấn đề lý luận và thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả của hợp đồng bảo hiểm có yếu tố nước ngoài
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 CA-A
|
Tác giả:
Cao Thị Kim Anh; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Trung Tín |
Hợp đồng
|
Bản giấy
|
|
Những vấn đề lý luận và thực tiễn về hoạt động của Tổng Công ty Đầu tư kinh doanh vốn Nhà nước (SCIC)
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 VO-T
|
Tác giả:
Võ Thanh Thế; TS Vũ Đặng Hải Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Những vấn đề lý luận và thực tiễn về hợp đồng dịch vụ pháp lý theo pháp luật Việt Nam
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 TO-H
|
Tác giả:
Tô Thị Thu Hương; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Trung Tín |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những vấn đề lý luận và thực tiễn về thừa kế quyền sử dụng đất
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 VU-V
|
Tác giả:
Vũ Thị Hồng Vân, GVHD: TS. Nguyễn Minh Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Lê Vương Long |
Khái niệm, đặc điểm, cấu thành và phân loại quan hệ pháp luật. Tính hệ thống của quan hệ pháp luật trong quá trình tồn tại, vận động và phát triển....
|
Bản giấy
|
||
Những vấn đề lý luận, thực tiễn về luật hình sự quốc tế
Năm XB:
2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
341.5 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Chí |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nicknames and pet names based on metaphor
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Pham Hong Tham, GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Non finite clauses in English and their illustrations by English works and other reading materials
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TO-T
|
Tác giả:
Tống Thu Trang, GVHD: Nguyễn Quang Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|