| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Introduction to transformational grammar
Năm XB:
2004 | NXB: University of Massachusetts at Amherst
Số gọi:
401.43 JO-K
|
Tác giả:
Kyle Johnson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to Windows and graphics programming with Visual C++.NET
Năm XB:
2005 | NXB: World Scientific
Số gọi:
005.133 MA-R
|
Tác giả:
Roger Mayne |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introductory course for the TOEFL test : Preparation for the computer and paper tests /
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 PH-D
|
Tác giả:
Deborah Phillips, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introductory Techniques for 3-D Computer Vision
Năm XB:
1998 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
006.37 TR-E
|
Tác giả:
Emanuele Trucco |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Intuitive Digital Computer Basics : An introduction to the digital world /
Năm XB:
1988 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
004.1 FR-T
|
Tác giả:
Thomas M. Frederiksen |
Gồm: Some preliminary topics, voltage-the pressure of the electrons...
|
Bản giấy
|
|
Inventing the future : = How science and technology transform our world /
Năm XB:
1992 | NXB: Brassey's (US)
Từ khóa:
Số gọi:
621.3810973 BE-C
|
Tác giả:
Berry, F. Clifton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Inventions: How to be successful
Năm XB:
1989 | NXB: International Thomson Business Publishing,
Từ khóa:
Số gọi:
300 MO-G
|
Tác giả:
Molneux, George |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Invesment Psychology Explained : Classic Strategies to Beat The Markets
Năm XB:
1993 | NXB: John Wiley & sons, INC
Số gọi:
332.678 PR-M
|
Tác giả:
Martin J. Pring |
With Investment Psychology Explained at your side, you'll learn how to stay one step ahead though the application of the age-old verities-hard...
|
Bản giấy
|
|
Investigating chemistry: a forensic science perspective :
Năm XB:
2007 | NXB: W.H. Freeman
Số gọi:
363.25 JO-M
|
Tác giả:
Johll, Matthew E. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Investigation on Modularity and dynamics in signaling networks : School of Computer Engineering; University of Ulsan /
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
006.754 TR-D
|
Tác giả:
Truong Cong Doan; NHDKH Prof. Kwon Yung-Keun |
Luận án tập trung vào nghiên cứu mỗi liên hệ giữa modularity (độ phân rã mô đun) và độ bền vững của mạng (network robustness) trong mạng sinh học...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Ronald W. Langacker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Investing in renewable energy : making money on green chip stocks /
Năm XB:
2008
Số gọi:
333.79 JE-S
|
Tác giả:
Jeff Siegel, Chris Nelder and Nick Hodge |
Author Jeff Siegel is the Managing Editor at Green Chip Stocks - an investment advisory service that forcuses on equities in the renwwable enery...
|
Bản giấy
|