| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Miễn phí : Tương lai của một mức giá cách mạng
Năm XB:
2011 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
658.816 AN-C
|
Tác giả:
Chris Anderson; Phan Triều Anh dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS. TS. Nguyễn Ngọc Hoà |
Thông qua các bảng hệ thống và sơ đồ, cuốn sách trình bày cô đọng những khái niệm, nội dung và những mối liên hệ giữa các vấn đề của luật Hình sự...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
GS. TS. Nguyễn Ngọc Hoà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Mở rộng cho vay tiêu dùng tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Thanh Hóa - chi nhánh Yên Định
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
332 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Nhung, Th.S Trần Hải Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mở rộng hoạt động cho vay tiêu dùng tại ngân hàng Liên doanh Việt - Thái chi nhánh Thăng Long
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
332 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Thu, TS Nguyễn Thạc Hoát |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mở rộng hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và phát triển Hải Dương
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 TR-N
|
Tác giả:
Trần Thị Minh Nguyệt; TS Lương Văn Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Modern Biotechnology : Connecting Innovations in Microbiology and Biochemistry to Engineering Fundamentals /
Năm XB:
2009 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
660.6 NA-M
|
Tác giả:
Nathan S. Mosier |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Modern English Colloquialisms 500 3
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428 DI-B
|
Tác giả:
Đinh Kim Quốc Bảo. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mối quan hệ giữa quản lý số liệu của dữ liệu lớn và thành phố thông minh
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Minh Phương; NHDKH TS. Nguyễn Hoài Giang |
Ngày nay, dữ liệu được thu thập và sinh ra với tốc độ tăng theo cấp số
nhân. IDC dự báo khối lượng dữ liệu toàn cầu phụ thuộc vào phân...
|
Bản điện tử
|
|
More than word Book 1 : Vocabulary for upper intermadiate to advanced students. /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 HA-J
|
Tác giả:
Jeremy Harmer, Richard Rossner, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải). |
Khảo sát các đề tài như quan hệ về nghĩa, các kết hợp từ và văn phong. Trình bày loạt từ trọng tâm theo từng chủ đề thông dụng như trang phục, sức...
|
Bản giấy
|
|
More than word Book 2 : Vocabulary for upper intermadiate to advanced students. /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 HA-J
|
Tác giả:
Jeremy Harmer, Richard Rossner, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải). |
Phát triển từ vựng qua các phàn bài tập rèn luyện kỹ năng sử dụng từ điển, hiểu và nhớ từ mới, sử dụng từ một cách sáng tạo...
|
Bản giấy
|
|
Một gạch và chuyển động thơ cát cháy tiểu thuyết
Năm XB:
2014 | NXB: Hội Nhà văn
Số gọi:
895.92214 TH-Q
|
Tác giả:
Thanh Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|