| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Fundamentals of English grammar : workbook /
Năm XB:
1994 | NXB: Prentice Hall Regents,
Số gọi:
428 BE-S
|
Tác giả:
Betty Schrampfer Azar, Donald A.Azar |
Fundamentals of English grammar
|
Bản giấy
|
|
Fundamentals of English traditional syntax. Quyển 1 : : Based on "A grammar of contemporary English" by Quirk R. et al., and "A university grammar of English" by Quirk R. & Greenbaum S /
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.2 TR-M
|
Tác giả:
Trần Hữu Mạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fundamentals of food process engineering
Năm XB:
1993 | NXB: Chapman & Hall
Từ khóa:
Số gọi:
664 RO-M
|
Tác giả:
Toledo, Romeo T. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fundamentals of human communication : Social science in everyday life /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
302.2 DE-M
|
Tác giả:
Margaret H. DeFleur, Patricia Kearney, Timothy G. Plax, Melvin L. DeFleur |
Fundamentals of Human Communication presents the basic theoretical and practical concepts of the human communication process. DeFleur uses a...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ze-Nian Li |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Fundamentals of Practical English Grammar
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HO-M
|
Tác giả:
Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John F. Shortle, James M. Thompson, Donald Gross, Carl M. Harris. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jerome D.Braverman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
David Tse; Pramod Viswanath |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Fundraising with businesses : 40 new (and improved!) strategies for nonprofits /
Năm XB:
2014 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.15224 WA-J
|
Tác giả:
Joe Waters |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Further Ahead : A communication skills course for business English /
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 SA-M
|
Tác giả:
Sarah jones-Macziola; Greg White |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fuzzy logic with engineering applications
Năm XB:
1995 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
511.322 RO-T
|
Tác giả:
Timothy J. Ross. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|