| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Bài tập quản trị chiến lược
Năm XB:
2011 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658.4076 NG-T
|
Tác giả:
PGS.TS. Ngô Kim Thanh, PGS.TS. Lê Văn Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Xây dựng website giới thiệu và hỗ trợ quản lý tour du lịch
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Hiền, THS.Nguyễn Thùy Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống cấp phát thủ tục giấy tờ trực tuyến cho sinh viên
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DO-A
|
Tác giả:
Đỗ Ngọc Anh, TS.Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyện nôm - Lịch sử hình thành và bản chất thể loại
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
398.209597 KI-H
|
Tác giả:
Kiều Thu Hoạch |
Giới thiệu vài nét về chặng đường lịch sử của truyện nôm, cùng nguồn gốc và lịch sử phát triển thể loại truyện nôm, thi pháp truyện nôm, chức năng...
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Tìm hiểu về thương mại điện tử và xây dựng website bán hàng trực tuyến
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Sỹ Thắng, THS.Trịnh Thị Xuân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý đường sắt Việt Nam
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Duy Đức, Mai Thanh Trúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đa dạng sinh học đất ngập nước : Khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nước Vân Long
Năm XB:
2011 | NXB: Đại học Sư phạm
Từ khóa:
Số gọi:
577.68 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Lân Hùng Sơn (Chủ biên) và các tác giả khác |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Ghe bầu trong đời sống văn hoá ở Hội An - Quảng Nam
Năm XB:
2011 | NXB: Dân trí
Số gọi:
390.0959752 TR-A
|
Tác giả:
Trần Văn An |
Giới thiệu nguồn gốc và tên gọi ghe bầu dưới góc nhìn dân gian. Trình bày đặc điểm, hình dáng, cấu trúc ghe bầu và nghề buôn ghe bầu, đóng ghe bầu...
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Hệ thống quản lý đào tạo theo tín chỉ và hỗ trợ tương tác bằng công nghệ di động
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TR-P
|
Tác giả:
Trần Việt Phú, Nguyễn Tuấn Anh, THS.Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng website bán hàng hỗ trợ nhận dạng khách hàng
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Gia Khuy, KS.Nguyễn Thành Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ian Sommerville |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình kinh tế học chính trị Mác Lê-Nin
Năm XB:
2011 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
335.412 GI-A
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|