Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 3244 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Công viên bảo tồn động vật bán hoang khu nuôi và thả chim
Năm XB: 2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 740 LE-N
Tác giả:
Lê Diệu Nguyệt, ThS.KTS. Nguyễn Tuyết Nga
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Tran Thi Thuong; GVHD: Phan Van Que
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Connotations of flower words and phrases in English and Vietnamese
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi: 420 BU-C
Tác giả:
Bùi Quang Chung; Supervisor: Assoc.Prof. Dr. Hoang Tuyet Minh
The purpose of this research is to find out the similarities and differences between the connotations of flower words and phrases in English and...
Bản điện tử
Connotations of flower words and phrases in English and Vietnamese
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 BU-C
Tác giả:
Bui Quang Trung; GVHD: Hoang Tuyet Minh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Consecutive interpreting and note-taking
Năm XB: 2019 | NXB: Bila Tserkva,
Số gọi: 428.02 CON
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Constrative Analysis
Năm XB: 1980 | NXB: Longman
Số gọi: 410 JA-C
Tác giả:
Carl James
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Consulation for investing in a resort at Da Lat lake
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 910 VU-T
Tác giả:
Vu Thuy Ly; GVHD: Ha Thanh Hai
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Consultation for investing in a resort at Dai Lai lake
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 910 VU-L
Tác giả:
Vu Thuy Ly; GVHD: Ha Thanh Hai
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Contemporary communication systems
Năm XB: 2013 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 384 ME-F
Tác giả:
Mohammed Farooque Mesiya
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Contemporary nutrition
Năm XB: 2011 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 612.3 WA-M
Tác giả:
Gordon M. Wardlaw, Anne M. Smith
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Contemporary nutrition: afunctionnal approach
Năm XB: 2013 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 612.3 WA-M
Tác giả:
Grdon M. Wardlaw, Ame M. smith
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Contemporary translation theory
Năm XB: 1990
Số gọi: 428.5 GE-E
Tác giả:
Gentzler, Edwin Charles
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Công viên bảo tồn động vật bán hoang khu nuôi và thả chim
Tác giả: Lê Diệu Nguyệt, ThS.KTS. Nguyễn Tuyết Nga
Năm XB: 2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Conjunctions in some English marketing newsletters(with reference to VietNamese equivalents)
Tác giả: Tran Thi Thuong; GVHD: Phan Van Que
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Connotations of flower words and phrases in English and Vietnamese
Tác giả: Bùi Quang Chung; Supervisor: Assoc.Prof. Dr. Hoang Tuyet Minh
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Tóm tắt: The purpose of this research is to find out the similarities and differences between the...
Điện tử Chi tiết
Từ khóa:
Connotations of flower words and phrases in English and Vietnamese
Tác giả: Bui Quang Trung; GVHD: Hoang Tuyet Minh
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Constrative Analysis
Tác giả: Carl James
Năm XB: 1980 | NXB: Longman
Consulation for investing in a resort at Da Lat lake
Tác giả: Vu Thuy Ly; GVHD: Ha Thanh Hai
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Consultation for investing in a resort at Dai Lai lake
Tác giả: Vu Thuy Ly; GVHD: Ha Thanh Hai
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Contemporary communication systems
Tác giả: Mohammed Farooque Mesiya
Năm XB: 2013 | NXB: McGraw Hill
Contemporary nutrition
Tác giả: Gordon M. Wardlaw, Anne M. Smith
Năm XB: 2011 | NXB: McGraw Hill
Contemporary nutrition: afunctionnal approach
Tác giả: Grdon M. Wardlaw, Ame M. smith
Năm XB: 2013 | NXB: McGraw Hill
Contemporary translation theory
Tác giả: Gentzler, Edwin Charles
Năm XB: 1990
×