| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Công viên bảo tồn động vật bán hoang khu nuôi và thả chim
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
740 LE-N
|
Tác giả:
Lê Diệu Nguyệt, ThS.KTS. Nguyễn Tuyết Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Conjunctions in some English marketing newsletters(with reference to VietNamese equivalents)
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-T
|
Tác giả:
Tran Thi Thuong; GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Connotations of flower words and phrases in English and Vietnamese
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 BU-C
|
Tác giả:
Bùi Quang Chung; Supervisor: Assoc.Prof. Dr. Hoang Tuyet Minh |
The purpose of this research is to find out the similarities and differences between the connotations of flower words and phrases in English and...
|
Bản điện tử
|
|
Connotations of flower words and phrases in English and Vietnamese
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 BU-C
|
Tác giả:
Bui Quang Trung; GVHD: Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Carl James |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Consulation for investing in a resort at Da Lat lake
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 VU-T
|
Tác giả:
Vu Thuy Ly; GVHD: Ha Thanh Hai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Consultation for investing in a resort at Dai Lai lake
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 VU-L
|
Tác giả:
Vu Thuy Ly; GVHD: Ha Thanh Hai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mohammed Farooque Mesiya |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Gordon M. Wardlaw, Anne M. Smith |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Grdon M. Wardlaw, Ame M. smith |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Gentzler, Edwin Charles |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|