| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hướng dẫn ôn tập và giải bài tập xác suất thống kê
Năm XB:
2010 | NXB: Tài chính
Số gọi:
519.20711 NG-T
|
Tác giả:
THS. Nguyễn Văn Tiện; CN. Nguyễn Việt Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn ôn tập và thực hành môn học Thống kê Doanh nghiệp
Năm XB:
2021 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
338.70727 CH-T
|
Tác giả:
TS. Chu Văn Tuấn |
Trình bày những vấn đề chung của thống kê doanh nghiệp; thống kê kết quả sản xuất kinh doanh trong các doanh nghiệp sản xuất; thống kê lao động,...
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn quyết toán ngân sách nhà nước hàng năm và hệ thống mục lục ngân sách nhà nước sửa đổi, bổ sung mới nhất : Áp dụng từ 01/01/2013
Năm XB:
2012 | NXB: Tài chính
Số gọi:
343.597034 HUO
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn thiết kế quy hoạch giao thông khu dân cư đô thị
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
720.071 DOA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Huy động vốn tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Thăng Long
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Nhung; GVHD: TS. Đào Thanh Bình |
Sử dụng các phương pháp quan sát, tổng hợp, thống kê, phân tích, xử lý số liệu luận văn đã nêu và phân tích một số vấn đề lý luận về nâng...
|
Bản giấy
|
|
IEEE Standard for Software Quality Assurance Processes
Năm XB:
2014 | NXB: The Institute of Electrical and Electronics Engineers, Inc.
Số gọi:
005.14 SO-I
|
Tác giả:
Software & Systems Engineering Standards Committee of the IEEE Computer Society |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Information System, Management, Organization and Control : Smart Practice and Effects /
Năm XB:
2014 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
658.05 BA-D
|
Tác giả:
Daniela Baglieri |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Information technology — Security techniques — Code of practice for information security controls
Năm XB:
2013 | NXB: ISO/IEC,
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 IS
|
Tác giả:
ISO |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sandra Senft |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Infotech – English for computer users
Năm XB:
2009 | NXB: Cambridge University Express,
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 ES-S
|
Tác giả:
Santiago Remacha Esteras |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Insights into the development of village based industrial clusters in Việt Nam
Năm XB:
2013 | NXB: Bach Khoa Publishing House
Từ khóa:
Số gọi:
384 VU-N
|
Tác giả:
Vu Hoang Nam PhD |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Inter-networking with TCP/IP Vol III : Client-Server Programming and Applications /
Năm XB:
2000 | NXB: Addison-Wesley
Từ khóa:
Số gọi:
CO-D
|
Tác giả:
Douglas E. Comer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|