| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cẩm nang sử dụng các thì tiếng Anh : Handbook of english tenses /
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428 TH-H
|
Tác giả:
Thu Huyền, Việt Hoàng, Hồng Nhung. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng anh cho người dự phỏng vấn xin việc
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.076 HON
|
Tác giả:
Hồng Nhung ; Mỹ Hương hiệu đính. |
Những điều cần biết trong cuộc phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh. Giới thiệu các cuộc hội thoại điển hình trong phỏng vấn xin việc. Một số câu hỏi...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất đồ hộp bò sốt vang
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-N
|
Tác giả:
Phạm Hồng Nhung, GVHD: PGS.TS Phạm Công Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tách dòng và tạo chủng tái tổ hợp mang gen a-Amylase bền nhiệt từ chủng vi khuẩn ưa nhiệt phân lập ở Việt Nam
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LA-N
|
Tác giả:
Lại Thị Hồng Nhung, GVHD: PGS.TS Trần Đình Mấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trau dồi và mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh theo chủ điểm
Năm XB:
2010 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
428.82 HON
|
Tác giả:
Hồng Nhung chủ biên ; Mỹ Hương, Thanh Hải hiệu đính. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu tính chất của kháng nguyên bảo vệ PA tái tổ hợp và ứng dụng trong phát hiện kháng thể kháng bệnh than trong huyết thanh bệnh nhân
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-N
|
Tác giả:
Lê Thị Hồng Nhung. GVHD: Phạm Kiều Thúy, Ngô Đình Bính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo HACCP cho sản phẩm sữa tươi tiệt trùng tại nhà máy sữa Phù Đổng
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Nhung, GVHD: ThS Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
"Đánh giá đa dạng di truyền tập đoàn cam Việt Nam bằng chỉ thị phân tử SSR (Microsatellite)"
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Ngô Thị Hồng Nhung. GVHD: Khuất Hữu Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nhân in Vitro giống hoa phong lan Dendrobium Holyday Night First Love
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-N
|
Tác giả:
Trần Thị Hồng Nhung, GVHD: Nguyễn Quang Thạch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu tính chất sinh hóa của Cellulase phân giải cellulose từ chủng xạ khuẩn
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Nhung,GVHD: TS. Nguyễn Văn Đạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình tiếp thị kinh doanh : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2007 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
381.071 DO-N
|
Tác giả:
Đỗ Hồng Nhung |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tiếp thị kinh doanh
|
Bản giấy
|
|
Áp dụng quản lí tận thu để nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của nhà hàng Oven D'or (Khách sạn Sheraton Hà Nội)
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 LE-N
|
Tác giả:
Lê Hồng Nhung; GVHD: Thầy Mai Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|