| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Vũ Ngọc Hải, GVHD: TS Nguyễn Vũ Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Hùng Cường; GVHD: TS. Nguyễn Cao Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thiết kế mạng máy tính cho cục công tác phía Nam -Bộ Công Thương
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Duy, KS. Vũ Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nancy Muir |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty máy tính FPT ELEAD
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hải Hằng; PGS.TS Ngô Kim Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế mạng máy tính cho công ty AI&T
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Chung, KS. Vũ Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu giải pháp đảm bảo an toàn an ninh mạng máy tính
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Anh, KS. Vũ Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Investing online for dummies
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
332.6028547 KR-M
|
Tác giả:
Matt Krantz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS Ngô Quỳnh Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Photoshop elements 11 all-in-one for dummies
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
771.3 OB-B
|
Tác giả:
Barbara Obermeier, Ted Padova |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng chiến lược kinh doanh máy tính xách taycủa công ty cổ phần công nghệ thông tin Nam Á giai đoạn 2014-2019
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 DI-T
|
Tác giả:
Đing Thanh Tiên, GVHD; Đinh Đăng Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng bài thí nghiệm cho môn học Anten dùng máy tính
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 CH-S
|
Tác giả:
Chu Thanh Sơn; GVHD PGS.TS Phạm Minh Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|