| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cho vay học sinh, sinh viên tại phòng giao dịch ngân hàng chính sách xã hội huyện Thanh Oai
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
332 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thủy; GVHD: TS. Đỗ Thị Kim Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chuẩn kỹ năng công nghệ thông tin cơ bản (Tài liệu ôn tập) Tập 1 : Phần thi buổi sáng.
Năm XB:
2009 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
004 CHU
|
|
Cung cấp những kiến thức cơ bản, kĩ năng, các chỉ dẫn cùng các đề thi mẫu trong lĩnh vực công nghệ thông tin: khoa học máy tính, hệ thống máy tính,...
|
Bản điện tử
|
|
Chuyên đề về : Luật so sánh
Năm XB:
1998 | NXB: Thông tin Khoa học Pháp Lý
Từ khóa:
Số gọi:
340 HO-L
|
Tác giả:
PTS Hoàng Thế Liên |
giới thiệu những kiến thức sơ lược ban đầu về luật so sánh
|
Bản giấy
|
|
Color idioms in English and Vietnamese
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Giang; GVHD: Nguyễn Thế Hóa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Commissives as speech acts in English versus Vietnamese
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thùy Dương, GVHD: Trần Hữu Mạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Comparison of English preposition "by, from, of" with their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thúy, GVHD: Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cưỡng chế chuyển giao quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất theo pháp luật thi hành án dân sự từ thực tiễn thực hiện tại Thành phố Hà Nội
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thủy; NHDKH: TS. Nguyễn Bích Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Dịch 1
NXB: NXB Dân trí
|
Tác giả:
Th.S Nguyễn Thị Thu Hường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Difficulties Faced by Sophomores at the Faculty of English, Hanoi Open University When Learning Phrasal Verbs
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Trang; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dificulties in reading of the third-year students and ways to improve reading skills
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hằng, GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Doanh nghiệp và hội nhập
Năm XB:
2017 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Từ khóa:
Số gọi:
338.709597 NG-H
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Tiến Hùng; TS. Nguyễn Thị Thu Hương; ThS. Nguyễn Hà My |
Tâp hợp các bài viết về doanh nghiệp Việt Nam nói chung và doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp vừa và nhỏ nói riêng trong thời kỳ hội nhập quốc tế....
|
Bản giấy
|
|
Doanh nghiệp và hội nhập
Năm XB:
2017 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Từ khóa:
Số gọi:
338.709597 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hương, Phạm Thị Thanh Hương, Hoàng Đình Minh... ; B.s.: Nguyễn Tiến Hùng... |
Tâp hợp các bài viết về doanh nghiệp Việt Nam nói chung và doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp vừa và nhỏ nói riêng trong thời kỳ hội nhập quốc tế....
|
Bản giấy
|