| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của khách sạn Thái Bình
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Thị Thủy Dương; GVHD: TS. Nguyễn Quỳnh Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu, thiết kế Plasmid Vector pEntr mang gen IL-6 của gà
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Thu Huyền, GVHD: Nguyễn Thị Kim Cúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Công nghệ sinh học trong bảo vệ thực vật
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
632 PH-T
|
Tác giả:
PGS.TS. Phạm Thị Thùy |
Trình bày khái niệm cơ bản về bảo vệ thực vật và công nghệ sinh học, công nghệ chuyển gen GMO trong bảo vệ thực vật. Công nghệ sản xuất côn trùng...
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật mạch điện tử I : Dùng cho sinh viên các trường cao đẳng nghề và trung cấp nghề /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
621.381076 NG-N
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Viết Nguyên (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Kế toán tài chính doanh nghiệp thương mại : Dùng cho sinh viên Đại học,cao đẳng chuyên ngành kế toán /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
657 GIA
|
Tác giả:
Trần Thị Hồng Mai, Lê Thị Thanh Hải, Phạm Đức Hiếu,... |
Trình bày tổ chức công tác kế toán trong doanh nghiệp thương mại như kế toán nghiệp vụ mua hàng hoá, kế toán nghiệp vụ bán hàng hoá và kế toán...
|
Bản giấy
|
|
Quản trị chiến lược trong nền kinh tế toàn cầu
Năm XB:
2009 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 PH-P
|
Tác giả:
TS. Phạm Thị Thu Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu quy trình sản xuất chè hòa tan từ chè cuộng phê liệu
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Thúy Hằng, GVHD: Đỗ Văn Chương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập và tuyển chọn chủng vi sinh vật có khả năng phân giải Hydrocacrbon khó phân hủy
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 PH-N
|
Tác giả:
Phạm Thị Thùy Nhung. GVHD: Nguyễn Văn Cách |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some problems with the translation of modality from English into Vietnamese
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị Thu, GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giair pháp cho việc thiết kế và tổ chức thực hiện tour du lịch mạo hiểm trekking phía bắc Việt Nam
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Thu Hiền, TH.S Nguyễn Lan Hương |
Du lịch
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp cho việc thiết kê và tỏ chức thực hiện tour DLMH Trekking tại Footprint VietNam travel
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Thu Hiền; GVHD: Th.S. Nguyễn Lan Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Difficulties in using ellipsis in writing English of 2nd year English major at HOU
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Pham Thi Thu Ha, GVHD: Pham Thi Minh Phuong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|