| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cẩm nang sử dụng các thì tiếng Anh : Handbook of english tenses /
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428 TH-H
|
Tác giả:
Thu Huyền, Việt Hoàng, Hồng Nhung. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trump, Bill Zanker; Vũ Thị Hồng Vân, Bùi Diệu Hương... biên dịch |
Đưa ra những bí quyết để trở thành người thành công trong kinh doanh: vượt qua mọi cái để suy nghĩ lớn, tập trung vào mục tiêu, làm việc theo quy...
|
Bản giấy
|
||
Tự học tiếng Anh cấp tốc = : Instant self- study English /
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Huyền; Kim Dung, Nguyễn Xoan hiệu đính. |
Cuốn sách áp dụng phương thức học hoàn toàn khác với cách học truyền thống, với vốn từ vựng cơ bản nhất và những mẫu câu - mẫu hội thoại thường gặp...
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán bán hàng tại công ty cổ phần điện tử viễn thông Đô Long
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Thị Thu Huyền, TS Nguyễn Viết Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu, thiết kế Plasmid Vector pEntr mang gen IL-6 của gà
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Thu Huyền, GVHD: Nguyễn Thị Kim Cúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập,tuyển chọn một số chủng vi khuẩn lactic và bước đầu nghiên cứu công nghệ lên men lactic ứng dụng trong chế biến, bảo quản rơm lúa tươi
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Huyền, GVHD: Nguyễn Ngọc Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sử đụng cấu trúc quần xã tảo silic bám để đánh giá chất lượng nước sông Nhuệ- Đáy
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Huyền, GVHD: Dương Thị Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu, phân lập và tuyển chọn các chủng Bacillus sinh enzym thủy phân từ đất vườn
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị huyền Thu, GVHD: PGS.TS.Lương Đức Phẩm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu một số tính chất và khả năng tách chiết, làm sạch Ribonuclease từ nọc rắn hổ mang ( Naja Naja )
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thị Thanh Huyền, GVHD: TS. NCVC Nguyễn Văn Thiết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đặc điểm sinh học của một số chủng vi khuẩn Nitrat hóa được phân lập từ nguồn nước ngầm nhiễm Amôn
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Ngô Thị Thu Huyền, GVHD: ThS. Hoàng Phương Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đặc điểm sinh học của một số chủng vi khuẩn có khả năng phân giải Xenluloza dùng làm chế phẩm ủ bể Gas sinh học
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thu Huyền. GVHD: Nguyễn Thị Hoài Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hiện trạng ô nhiễm nước thải dệt nhuộm làng nghề dương nội , Hà Tây và kết quả nghiên cứu ban đầu về hệ thống xử lý nước thải ( tại hai hộ sản xuất )
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thu Huyền. GVHD: Trịnh Thị Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|