| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Triển khai website thương mại điện tử với phần mềm ngiồn mở Mangento
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Thu Hương, Ths.Đinh Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Quỳnh Trang, GVHD: PGS.TS Nguyễn Văn Khang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Đồ án tốt nghiệp Đại học Nghiên cứu phát triển các ứng dụng game cho Iphone với ngôn ngữ Objective - C
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Tú, THS,Đinh Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Tạp trí điện tử với tính năng tương tác mạng xã hội
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Khải Hoàn, KS.Lê Hữu Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Môi trường và con người sinh thái học nhân văn
Năm XB:
2011 | NXB: Đại học Sư phạm
Từ khóa:
Số gọi:
577.27 VU-M
|
Tác giả:
Vũ Quang Mạnh, Hoàng Duy Chúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
80 năm Đảng Cộng sản Việt Nam với giai cấp công nhân và công đoàn Việt Nam
Năm XB:
2010 | NXB: Dân trí
Số gọi:
324.2597071 DA-T
|
Tác giả:
Đan Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đặc điểm của câu hỏi tiếng Anh : Đối chiếu với tiếng Việt / Sách chuyên khảo /
Năm XB:
2010 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
428 NG-S
|
Tác giả:
T.S Nguyễn Đăng Sửu |
Đối chiếu câu hỏi dích thực trong tiếng Anh và tiếng Việt. Một số vấn đề lý thuyết hành động lời nói liên quan đến câu hỏi không đích thực trong...
|
Bản giấy
|
|
Voice of the customer: capture and analysis : Six sigma operational methods /
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
658.4 YA-N
|
Tác giả:
Yang, Kai Dr. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quy trình công nghệ sản xuất trà nụ vối túi lọc
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-N
|
Tác giả:
Đỗ Thị Ngân, GVHD: Cao Văn Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế trò chơi với Flash : Tin học và đời sống /
Năm XB:
2007 | NXB: Phương Đông
Số gọi:
006.7 LE-H
|
Tác giả:
Chủ biên: Lê Minh Hoàng |
Tài liệu cung cấp các thông tin về thiết kế trò chơi với flash
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ứng dụng công nghệ vi sinh để ủ xilo cây cỏ voi ( Pennisetum Purpureum ) làm thức ăn dự trữ cho trâu bò trong vụ đông
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-N
|
Tác giả:
Lê Thị Ninh, GVHD: ThS Nguyễn Giang Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp nâng cao chất lượng của dịch vụ VoIP
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Duy Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|