| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Inside writing 1. The Academic Word List in Context
Năm XB:
2014 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
420 AR-B
|
Tác giả:
Arline Burgmeier; Rachel Lange. Series Director: Cheryl Boyd Zimmerman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jennifer Bixby |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Richard Bullock, Wright State University, Michal Brody, San Francisco State University, Francine Weinberg |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
An error analysis on the use of cohesive devices in writing by freshmen majoring English at Hanoi Open University
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-L
|
Tác giả:
Do Thuy Linh; GVHD: Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The norton field guide to writing with readings
Năm XB:
2013 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 BU-R
|
Tác giả:
Richard Bullock, Maureen Daly Goggin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Handbook for the McGraw-Hill guide: writing for college, writing for life
Năm XB:
2013 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
808.0420711 RO-H
|
Tác giả:
Duane Roen, Gregory R. Glau, Barry M. Maid |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
蔡永强 ,薛侃. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
蔡永强 ,薛侃. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
蔡永强 ,薛侃. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
蔡永强 ,薛侃. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
蔡永强 ,薛侃. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
蔡永强 ,薛侃. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|