| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
English Unlimited C1 Advanced Self-study Pack
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 BE-G
|
Tác giả:
Ben Goldstein; Maggie Baigent |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Unlimited C1 Advanced Teacher's Pack : Teacher's Notes, Extra Activities, Testing, Video
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 AD-D
|
Tác giả:
Adrian Doff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Huyền (Chủ biên), The Windy, Hiệu đính Mỹ Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Ngữ pháp tiếng anh cơ bản : Phiên bản mới nhất-New edition /
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495 BAS
|
Tác giả:
Mỹ Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Basic english grammar in use : Exercises with answers ; Bài tập ngữ pháp Tiếng Anh căn bản /
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495 BAS
|
Tác giả:
The Windy biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Clive Oxender |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English vocabulary in use: pre-intermediate & intermediate : Thực hành từ vựng tiếng Anh /
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 RE-S
|
Tác giả:
Stuart Redman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New English file : Intermediate /
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 OXE
|
Tác giả:
Clive Oxenden, Christina Latham - Koenig; dịch và giới thiệu: Hồng Đức. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge English Key English test 3 : with answers
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 KEY
|
Tác giả:
KEY |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New Market Leader : =Giáo trình tiếng Anh thương mại 2 /
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
428.24 CO-D
|
Tác giả:
David Cotton, David Falvey, Simon Kent |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Elaine Maimon, Janice Peritz, Kathleen Yancey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Adrian Wallwork |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|