| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kinh tế chính trị Mác-Lênin : Đề cương bài giảng dùng trong các trường đại học và cao đẳng từ năm học 1991-1992 /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
330.15071 GIA
|
Tác giả:
Bộ giáo dục và đào tạo |
Giới thiệu nhập môn kinh tế chính trị. Những vấn đề kinh tế chính trị của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa, của thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa...
|
Bản giấy
|
|
Knowledge - Based System 1st ed : A manager's perspective /
Năm XB:
1991 | NXB: TPR
Số gọi:
004.2 TU-S
|
Tác giả:
G,Steven Tuthill, Ed.D.; Susan T.Levy. |
Bao gồm: Concepts; Management; Development model/Risks and safety nets...
|
Bản giấy
|
|
Knowledge Acquisition For Expert Systems 2nd ed
Năm XB:
1992 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
001.535 HA-A
|
Tác giả:
Anna Hart. |
Nội dung bao gồm: the nature of expertise, programs as experts...
|
Bản giấy
|
|
|
|
The purpose of this book has been to collect in one volume contributions from several researchers and pioneers of AI that cover a relatively wide...
|
Bản giấy
|
||
|
|
Bao gồm: General, Scope, Criteria, functionnality, developer interface...
|
Bản giấy
|
||
Knowledge modeling & expertise transfer : Proceedings of the first International Conference on Knowledge Modeling & Expertise Transfer, Sophia-Antipolis, French Riviera, France, April 22-24, 1991 /
Năm XB:
1991 | NXB: IOS Press
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 HE-A
|
Tác giả:
Herin-Aime, D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Knowledge system design : Advances in Computer science series /
Năm XB:
1989 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
006.33 DE-J
|
Tác giả:
John K. Debenham |
Bao gồm: Perspective, Logic as a knowled language, Data, information and knowled...
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật vi xử lý và lập trình Assembly cho hệ vi xử lý
Năm XB:
2009 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Xuân Tiến |
Những kiến thức về kiến trúc hệ vi xử lí và lập trình Assembly cho hệ vi xử lí như: bộ vi xử lí 16 bit 80286 intel, thiết kế hệ vi xử lí chuyên...
|
Bản giấy
|
|
Lá về mây; Mắt chim le; Sáng tối mặt trời
Năm XB:
2014 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.92234 SA-M
|
Tác giả:
Sao Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Laboratory manual for principles of general chemistry
Năm XB:
2009 | NXB: John Wiley
Từ khóa:
Số gọi:
542 BE-J
|
Tác giả:
J. A Beran |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Viết Trung; Nguyễn Văn Thích cộng tác |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Lẩu then cấp sắc hành nghề của người Tày ở xã Tân Lập, huyện Bắc Sơn, tỉnh Lạng Sơn
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
398.0959711 TR-A
|
Tác giả:
Trần Văn Ái, Dương Thị Lâm |
Khái quát về vị trí địa lý, đặc điểm kinh tế, văn hoá, xã hội người Tày xã Tân Lập (Bắc Sơn, Lạng Sơn). Trình bày các nghi lễ, giá trị nghi lễ "lẩu...
|
Bản giấy
|