| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Effective Reading : Reading skills for advanced students /
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428 GR-S
|
Tác giả:
Greenall Simon, Swan Michael |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Effective ways to learn word collocations for the freshmen at English faculty of HOU
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DI-N
|
Tác giả:
Đinh Thị Thúy Nga; GVHD: Phạm Tố Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Effective Writing : Improving Scientific, Technical and Business Comunication
Năm XB:
1992 | NXB: E & FN Spon,
Từ khóa:
Số gọi:
808.066 TU-C
|
Tác giả:
Christopher Turk, John Kirkman |
Effective communication is vital to science, engineering and business management. This thoroughly updated second edition with a new chapter on the...
|
Bản giấy
|
|
Effective writing : Writing skills for intermediate students of American English /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
428 WI-J
|
Tác giả:
Bùi Quang Đông dịch và chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
effectiveness of audio - visual aids in languages teaching in doan ket secondary school
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-P
|
Tác giả:
Phan Đan Phương; GVHD: Nguyễn Thế Hóa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
dfhgdf |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Davies, Vivian |
Generations of historians, archaeologists and writers have been capivated by ancient Egypt, a civilization that lasted an incredible three thousand...
|
Bản giấy
|
||
Ehancing English converstation skills through movies for second-year English major at Hanoi Open University
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HA-Q
|
Tác giả:
Ha Anh Quoc; GVHD: Nguyen Hoang Phuong Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Einstein's relativity and beyond : new symmetry approaches /
Năm XB:
2000 | NXB: World Scientific
Số gọi:
530.11 HS-J
|
Tác giả:
Jong-Ping Hsu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Electronic Commerce from vision to fulfillment
Năm XB:
2003 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
658.84 AW-E
|
Tác giả:
Elias M. Awad |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Electronic communications systems : fundamentals through advanced /
Năm XB:
2004 | NXB: Prentice Hall, PHI Learning Private Limited,
Số gọi:
621.382 TO-W
|
Tác giả:
Wayne Tomasi. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Electronic navigation systems
Năm XB:
2001 | NXB: Butterworth-Heinemann
Từ khóa:
Số gọi:
623.850 TE-L
|
Tác giả:
L. Tetley and D. Calcutt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|