| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
effectiveness of audio - visual aids in languages teaching in doan ket secondary school
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-P
|
Tác giả:
Phan Đan Phương; GVHD: Nguyễn Thế Hóa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
dfhgdf |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Davies, Vivian |
Generations of historians, archaeologists and writers have been capivated by ancient Egypt, a civilization that lasted an incredible three thousand...
|
Bản giấy
|
||
Ehancing English converstation skills through movies for second-year English major at Hanoi Open University
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HA-Q
|
Tác giả:
Ha Anh Quoc; GVHD: Nguyen Hoang Phuong Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Einstein's relativity and beyond : new symmetry approaches /
Năm XB:
2000 | NXB: World Scientific
Số gọi:
530.11 HS-J
|
Tác giả:
Jong-Ping Hsu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Electronic Commerce from vision to fulfillment
Năm XB:
2003 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
658.84 AW-E
|
Tác giả:
Elias M. Awad |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Electronic communications systems : fundamentals through advanced /
Năm XB:
2004 | NXB: Prentice Hall, PHI Learning Private Limited,
Số gọi:
621.382 TO-W
|
Tác giả:
Wayne Tomasi. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Electronic navigation systems
Năm XB:
2001 | NXB: Butterworth-Heinemann
Từ khóa:
Số gọi:
623.850 TE-L
|
Tác giả:
L. Tetley and D. Calcutt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Elementary classroom management: lessons from research and practice
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
372.11024 WE.-S
|
Tác giả:
Carol Simon Weinstein, Molly Romano, Andrew J. Mignano, Jr |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Elementary number theory and its applications 3rd ed
Năm XB:
1993 | NXB: Addison-Wesley
Số gọi:
512.72 RO-H
|
Tác giả:
Kenneth H.Rosen. |
Gồm: The integers, greatest common divisors and prime factorization...
|
Bản giấy
|
|
Elementary Vocabulary : Học từ vựng tiếng Anh trình độ Sơ cấp /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 TH-B
|
Tác giả:
B J Thomas, Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Langholz Gideon, Francioni Joan, Kandel Abraham |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|