| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Tập thể tác giả, Bích Hằng tuyển chọn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Pierre de Beaumont |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tuyển tập 236 mẫu thư giáo tiếp tiếng Pháp trong các tình huống thông thường
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
445 PH-L
|
Tác giả:
Phan Hoài Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngụ ngôn Trung Quốc hiện đại : Song ngữ Anh - Việt /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
495 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đài Loan nền kinh tế siêu tốc và bức tranh cho thế kỷ sau
Năm XB:
1997 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
330.951 TR-P
|
Tác giả:
Trì Điền Triết Phu, Hồ Hân; Lại Bá Hà dịch, Nguyễn Nam Phong hiệu đính. |
Tổng kết lý luận và thực tiễn cuộc cải cách thể chế kinh tế trong 50 năm để cất cánh của Đài Loan.
|
Bản giấy
|
|
Lịch sử các học thuyết kinh tế : Tập bài giảng /
Năm XB:
1997 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Từ khóa:
Số gọi:
330.1071 CH-C
|
Tác giả:
GS.PTS Chu Văn Cấp (chủ biên). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cassell's foundation skill series : Luyện kỹ năng đọc tiếng Anh /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.64 GRE
|
Tác giả:
Simon Greenall; Diana Pye; Nguyễn Văn Phước chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đắc Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tuyển tập truyện ngắn các tác giả đoạt giải Nobel
Năm XB:
1997 | NXB: Văn học
Từ khóa:
Số gọi:
808.83008 TUY
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phan Quang Định |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Những bài giảng và thực hành Microsoft Windows NT Server : Version 4.0 /
Năm XB:
1997 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
005.4 NHU
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Hoà, Ngô Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Con người không thể đoán trước lịch sử tự nhiên của con người : Sách tham khảo /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
895 BO-A
|
Tác giả:
Andre Bourguignon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|