| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu sàng lọc và thu nhận aptamer đặc hiệu kháng sinh Neomycin
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-M
|
Tác giả:
Đoàn Thị Mai; PGS.TS Lê Quang Huấn; TS Lã Thị Huyền; Th.S Lê Thị Hạnh; Th.S Lê Thị Minh Phúc; Th.S Đặng Thị Minh Lụa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hoàn thiện pháp luật về quản lý đầu tư nguồn tài chính từ quỹ bảo hiểm xã hội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 TR-H
|
Tác giả:
Trần Minh Hoàng; TS Đồng Ngọc Ba |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu tấn công web ứng dụng và phương pháp phòng chống
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hường, Vũ Chí Thanh; GVHD: TS. Đỗ Xuân Chợ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tang ca của người Hmôngz Sa Pa - Dẫn dịch thành 2 thứ tiếng Hmôngz - Việt
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
393.9309597 GI-G
|
Tác giả:
Giàng Seo Gà |
Giới thiệu qua các tên gọi, nội dung ý nghĩa, tầm quan trọng của bài tang ca (kruôz cêr) của người Hmôngz
|
Bản giấy
|
|
Kế toán tài sản cố định hữu hình tại Công ty 36.32
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
657 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Anh; GVHD TS Trần Thị Thu Phong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lao động giúp việc gia đình theo pháp luật lao động Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Thị Hương, GVHD: TS. Nguyễn Hiền Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu biện pháp đảm bảo an toàn thông tin mạng riêng ảo và ứng dụng
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 VU-A
|
Tác giả:
Vũ Việt Anh; PGS.TS Vũ Chấn Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ninh Viết Giao |
Vài nét về hương ước ở Nghệ An. Một số bản hương ước ở Nghệ An như hương ước làng Quỳnh Đôi, hương ước làng Thiện Kỵ, hương ước làng Viên Sơn...
|
Bản giấy
|
||
Economics Today and Tomorrow, Reading Essentials and Study Guide : Student Workbook
Năm XB:
2015 | NXB: McGraw Hill Education
Từ khóa:
Số gọi:
330 ECO
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
345 câu khẩu ngữ tiếng Hán Tập 3
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 TR-T
|
Tác giả:
Trần Hiền Thuần, Trần Thị Thanh Liêm (biên dịch). |
Giới thiệu các bài học tiếng Hán theo các chủ đề, nhằm rèn luyện ngữ âm và ngữ pháp cơ bản kèm theo những bài tập thực hành
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống hỗ trợ tổ chức hội thảo, hội nghị tại Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 KH-D
|
Tác giả:
Khương Công Thanh Đức; GVHD: TS. Dương Thanh Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|