| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kế toán quản trị và phân tích kinh doanh : Phần bài tập, tóm tắt lý thuyết và bài giải mẫu. /
Năm XB:
1995 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
657.48 PH-D
|
Tác giả:
Th.S Phạm Văn Dược. |
Trình bày những vấn đề kế toán quản trị như: Xác định chi phí, dự toán sản xuất, phân tích báo cáo bộ phận, báo cáo tài chính, phân tích kinh doanh.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PTS. Nguyễn Ngọc Oánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English in focus level A : Workbook teacher's book /
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
428.2 GR-E
|
Tác giả:
Diana Green , Sandra Allen ; Nguyễn Quốc Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Phụng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Headway elementary : Student's book anh workbook /
Năm XB:
1995 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 LIZ
|
Tác giả:
Liz & John Soars |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice tests. Book2
Năm XB:
1995 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PRA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đàm Trung Phường. |
Đánh giá thực trạng mạng lưới đô thị Việt Nam và nghiên cứu những định hướng phát triển trong bối cảnh đô thị hoá của thế giới và thời kỳ đổi mới...
|
Bản giấy
|
||
Danh ngôn thế giới : Song ngữ/Tiếng Anh thực hành /
Năm XB:
1995 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
495 VU-H
|
Tác giả:
Vương Trung Hiếu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice tests. Book1
Năm XB:
1995 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PRA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PTS. Phạm Khôi Nguyên |
Trình bày những vấn đề cơ bản của các hoạt động lựa chọn công nghệ, chuyển giao công nghệ, đánh giá chung và đánh giá năng lực công nghệ cũng như...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hoàng Phương; Minh Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
John Potter; Deborah More |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|