| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Adrian Wallwork |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Sidney Greenbaum |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Brian Phythian |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Cobuild Collins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Angela Downing & Philip Locke |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English grammar : Ngữ pháp tiếng anh trình độ trung cấp /
Năm XB:
2003 | NXB: United States of America
Số gọi:
428 AZ-B
|
Tác giả:
Betty Schrampfer Azar |
Quyển sách này nói về Fundamentals of English grammar
|
Bản giấy
|
|
English Grammar : A University Course
NXB: Routledge; Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 DO-A
|
Tác giả:
Angela Downing |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Grammar A function-based introduction
Năm XB:
1993 | NXB: John Benjamins Publishing Company
Số gọi:
428 GI-T
|
Tác giả:
Thomas Givon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English Grammar Exercises : with answer key /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
425 CO-C
|
Tác giả:
Cobuild Collins, Shaw Katy, Nguyễn Thành Yến ( biên dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Grammar for Everybody : ( by pictures) /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
425 DU-I
|
Tác giả:
Dubrowvin M.I, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English grammar in use : 130 bài ngữ pháp tiếng Anh
Năm XB:
2018 | NXB: NXB Hồng Đức
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 MU-R
|
Tác giả:
Murphy, Raymond |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|