| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu ứng dụng chế phẩm tạo màng gellan trong bảo quản cam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 HA-P
|
Tác giả:
Hà Quí Phượng; Th.S Nguyễn Thị Hồng Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Pháp luật về chuyển nhượng quyền sử dụng đất trong đầu tư kinh doanh bất động sản từ thực tiễn thực hiện tại Thành phố Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-T
|
Tác giả:
Nghiêm Thị Thủy; TS Nguyễn Thị Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Lập trình thiết kế trang Website có chức năng phân quyền và quản lý sản phẩm
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 PH-S
|
Tác giả:
Phan Ngọc Sơn; GVHD TS Trần Cảnh Dương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tạo động lực đối với người lao động tại Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ Gia Thịnh
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Thủy; GVHD Th.S Tăng Thị Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập và tuyển chọn các chủng nấm từ rừng quốc gia Cúc Phương (Ninh Bình) sinh tổng hợp acetyl(xylan) esterase và bước đầu tinh sạch enzyme này
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 HA-Q
|
Tác giả:
Hà Thị Như Quỳnh; PGS.TS Lê Mai Hương; TS Đỗ Hữu Nghị |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu an ninh mạng không dây và ứng dụng tại Trường Cao đẳng nghề cơ điện và công nghệ thực phẩm Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 HO-Q
|
Tác giả:
Hoàng Anh Quý; PGS.TS Nguyễn Thị Việt Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Điều kiện có hiệu lực của hợp đồng trong hoạt động kinh doanh
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Hường; TS Vũ Thị Hồng Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Văn hoá Thái, tìm hiểu và khám phá /. Tập 2 /
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
305.89591 QU-M
|
Tác giả:
Quán Vi Miên. |
Tìm hiểu về văn hoá vật chất và văn hoá tinh thần của người Thái ở Việt Nam
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng mô hình QA QC áp dụng cho nhà máy bia với năng suất 30 triệu lít/năm
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-Q
|
Tác giả:
Lê Thị Quỳnh; PGS.TS Nguyễn Thị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xác định độc tố của vi khuẩn VIBRIO PARAHAEMOLYTICUS gây bệnh hoại tử gan thận trên cá biển nuôi
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-O
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Oanh; TS Trịnh Thị Thu Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về thu tiền sử dụng đất, tiền thuê đất từ thực tiễn thi hành tại Địa bàn Thành phố Móng Cái Tỉnh Quảng Ninh
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 PH-M
|
Tác giả:
Phạm Thị Mây; TS Nguyễn Thị Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Học nhanh ngữ pháp tiếng Anh từ A đến Z
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.2 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Huyền (ch.b.), The Windy ; Hồng Nhung h.đ. |
Cung cấp các kiến thức cơ bản tiếng Anh về danh từ, tính từ, trạng từ... giúp người học diễn đạt tiếng Anh được linh động và phong phú
|
Bản giấy
|