| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kinh tế xã hội Việt Nam : Thực trạng, xu thế và giải pháp /
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
315.97 LE-H
|
Tác giả:
PTS. Lê Mạnh Hùng |
Đánh giá chung về tình hình kinh tế xã hội Việt Nam trong những năm đổi mới đặc biệt là 5 năm 1991-1995, đi sâu vào một số ngành và lĩnh vực hoạt...
|
Bản giấy
|
|
Kinh tế xã hội Việt Nam 2002 kế hoạch 2003 - tăng trưởng và hội nhập = Vietnam socio - economic of 2002 plan of 2003 - integrate and growth
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Số gọi:
338.9597 NG-H
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Mạnh Hùng chủ biên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Bùi Mạnh Hùng |
Cuốn sách đề cập đến các vấn đề cơ bản liên quan đến kinh tế ngành xây dựng trong nền kinh tế thị trường. Vai trò đặc điểm của ngành công nghiệp...
|
Bản giấy
|
||
Kỹ thuật thi công công trình xây dựng : Toàn tập /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
624 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Đức Tiển, Trần Vũ Khanh, Tống Phước Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Văn Thạch |
Tài liệu cung cấp các thông tin về kỹ thuật xây dựng
|
Bản giấy
|
||
Kỹ thuật xây dựng điều khiển tuỳ biến trên windows bằng .NET : Tìm hiểu và thiết kế từ cơ bản đến nâng cao /
Năm XB:
2005 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 BU-C
|
Tác giả:
Bùi Phú Cường; Nguyễn Thanh Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Hữu Hoàng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kỹ xảo lập trình VB 6 : Tự nâng cao kỹ năng qua ví dụ /
Năm XB:
2004 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
005.133 PH-K
|
Tác giả:
Phạm Hữu Khang, Hoàng Đức Hải, Phương Lan |
Bao gồm: xây dựng chức năng của ứng dụng, khai báo và quy ước khai báo biến, chương trình con và tham số...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ánh Tuyết; Quang Hiển; Ngọc Trâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Xuân, Mai |
Giới thiệu về làng cổ Vĩnh Phúc và một số làng cổ truyền Vĩnh Phúc như làng Hạ Hồi, làng Hương Canh, làng Thổ Tang... với những thông tin về hương...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Khải |
Cung cấp những thông tin cơ bản của tất cả các làng xã, khu phố của tỉnh Bắc Ninh xưa và nay, cụ thể gồm các thông tin về dân số, diện tích, nghề...
|
Bản giấy
|
||
Language assessment : Principles and classroom practices /
Năm XB:
2019 | NXB: Pearson Education
Từ khóa:
Số gọi:
418.0076 BR-D
|
Tác giả:
H. Douglas Brown ; Priyanvada Abeywickrama |
Language acquisition.
|
Bản giấy
|