| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Coursde Langue et de Civilisation Francaises
Năm XB:
1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Crazy good interviewing : How acting a little crazy can get you the job /
Năm XB:
2012 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
650.144 MO-J
|
Tác giả:
John B. Molidor, Barbara Parus |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Critical Realism in "Vanity Fair" by William Makepeace Thackeray and "Oliver Twist" by Charles Dickens
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 MP-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Mai Phương, Nguyễn Ngọc Kiên, M.A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Douglas Robert Stinton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vũ Nham, Lê Nam Sơn,Lương Vĩnh Quý,Phạm Thị Tú Oanh dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vũ Nham, Lê Nam Sơn,Lương Vĩnh Quý,Phạm Thị Tú Oanh dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vũ Nham, Lê Nam Sơn,Lương Vĩnh Quý,Phạm Thị Tú Oanh dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lisa Gezon, Conrad Kottak |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Culture's consequences : comparing values, behaviors, institutions, and organizations across nations
Năm XB:
2001 | NXB: sage publications
Từ khóa:
Số gọi:
155.89 HO-G
|
Tác giả:
Geert Hofstede |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cụm di tích lịch sử văn hóa - Làng nghề truyền thống xã Đọi Sơn với việc khai thác tiềm năng du lịch hôm nay (Huyện Duy Tiên - Tỉnh Hà Nam)
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Hạnh, PGS.TS Nguyễn Đỗ Bảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Phú (chủ biên), Nguyễn Công Hiền, Nguyễn Bội Khuê |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|