| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Fintech căn bản : (Tài liệu lưu hành nội bộ)
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
658.15 FIN
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Nancy Muir |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Komar Brian |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Le, Tao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
The Canadian red cross society |
First Aid the Vital Link
|
Bản giấy
|
||
First certificate gold : Practice exams with key /
Năm XB:
1998 | NXB: Thế giới Publishers
Từ khóa:
Số gọi:
428 PA-A
|
Tác giả:
Amos Paran |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
First Certificate in English 6 : With answers
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John, Flower |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trish Stott, Roger Holt |
This course is for people working or training to work in all areas of tourist industry. It begins at a low level and takes students through to...
|
Bản giấy
|
||
First class english for tourism : Student's book /
Năm XB:
1999 | NXB: Oxford university press ; Tổng hợp Đồng Nai,
Từ khóa:
Số gọi:
428 ST-O
|
Tác giả:
Trish Scott , Roger Holt ; Bùi Quang Đông biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
First class english for tourism : teacher's book with answer key /
Năm XB:
1991 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
338.470 TR-S
|
Tác giả:
Trish Scott, Roger Holt |
This course is for people working or training to work in all areas of tourist industry. It begins at a low level and takes students through to...
|
Bản giấy
|
|
First class english for tourism : workbook /
Năm XB:
1991 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
338.470 MI-D
|
Tác giả:
Michael Duckworth |
This course is for people working or training to work in all areas of tourist industry. It begins at a low level and takes students through to...
|
Bản giấy
|