| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hình học họa hình /. Tập 1, Phương pháp hai hình chiếu thẳng góc ; Phương pháp hình chiếu trục đo /
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
516.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Điện chủ biên ; Đỗ Mạnh Môn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Understanding second language acquisition : Second edition
Năm XB:
2015 | NXB: Oxford
Số gọi:
418 EL-R
|
Tác giả:
Ellis, Rod |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
VIETNAM TOURISM OCCUPATIONAL TANDARDS(VTOS): FRONT OFFICE OPERATIONS
Năm XB:
2015 | NXB: VTOS,
Từ khóa:
Số gọi:
647.9 VIE
|
Tác giả:
VIETNAM TOURISM OCCUPATIONAL TANDARDS |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp nghiên cứu khoa học / : Dùng cho sinh viên khối ngành Xã hội nhân văn /
Năm XB:
2015 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
001.4 LE-H
|
Tác giả:
TS. Lê Văn Hào |
Giới thiệu tiến trình từng bước của quá trình nghiên cứu khoa học gồm: tìm kiếm đề tài nghiên cứu và phân tích, xử lí thông tin tổng quan tài liệu,...
|
Bản giấy
|
|
A study on syntactic and semantic features thinking verbs group in English and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 H-N
|
Tác giả:
Hoàng Bích Nhung; GVHD: Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty TNHH Nhôm kính Hoàng Long
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Anh, TS Trần Thị Thu Phong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Khả năng ức chế một số chủng nấm mốc trên quả cam canh của chế phẩm AXIT PHENYLLACTIC thu được từ quá trình lên men vi khuẩn LACTIC
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Anh; Th.S Bùi Kim Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực tại Viễn thông Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Hương; PGS.TS Nguyễn Ngọc Quân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Thiết kế một số ứng dụng cho kit DE2 sử dụng LCD
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Đắc Đạt; GVHD TS Nguyễn Hoài Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyện trên bờ sông Hinh. Hờ Giang : Tiểu thuyết. Truyện dài /
Năm XB:
2015 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.922334 Y-D
|
Tác giả:
Y Điêng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Yang Danh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
21st Century Reading: Creative thinking and reading with tedtalks. Tập 1 /
Năm XB:
2015 | NXB: Cengage Learning
Từ khóa:
Số gọi:
428 RO-L
|
Tác giả:
Robin Longshaw |
English language Study and teaching Reading and comprehension Problems, exercises, etc
|
Bản giấy
|