| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Yên |
Tổng quan về Then và các vấn đề nghiên cứu Then. Các hình thức diễn xướng nghi lễ Then cấp sắc. Tìm hiểu bản chất tín ngưỡng và sự hình thành biến...
|
Bản giấy
|
||
Trò diễn trong lễ hội dân gian của người Việt ở châu thổ Bắc Bộ
Năm XB:
2010 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
394.269597 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Hoài Thu |
Phân tích một số nội dung cơ bản được phản ánh trong trò diễn, qua đó chỉ ra những đặc trưng nổi bật của trò diễn, đồng thời tìm mối quan hệ của...
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy bia hơi năng suất 10 triệu lít/ năm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-C
|
Tác giả:
Trần Thị Kim Chi, GVHD; Phạm Công Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu sử dụng bèo tây (Eichhornia Crassipes) trong công nghệ xử lý nước phì dưỡng
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-N
|
Tác giả:
Trần Thị Ngát,GVHD: Trần Văn Tựa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Triều Nguyên |
Nghiên cứu về tục ngữ, hệ thống các mô hình của những câu tục ngữ cùng nghĩa, xem xét cách thức sử dụng hình ảnh tạo nghĩa và các loại nghĩa của...
|
Bản giấy
|
||
Lập - thẩm định và quản trị dự án đầu tư
Năm XB:
2010 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
658.404 PH-G
|
Tác giả:
TS Phạm Xuân Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hồ Chí Minh với văn nghệ sĩ văn nghệ sĩ với Hồ Chí Minh Tập 1, Hồ Chí Minh trong trái tim văn nghệ sĩ Việt Nam
Năm XB:
2010 | NXB: Hội Nhà văn
Số gọi:
959.704092 HOC
|
Tác giả:
Phùng Hữu Phú chủ tịch thẩm định nội dung; Hữu Thỉnh chủ biên. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quan rlý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001: 2008 cho nhà máy sản xuất bia hơi năng suất 40000 lít/ ngày
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Thanh Tùng, GVHD: Nguyễn Thị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dưới chân núi tản một vùng văn hóa dân gian
Năm XB:
2010 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
398.09597 DO-H
|
Tác giả:
Đoàn Công Hoạt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình thực hành tin học căn bản văn phòng
Năm XB:
2010 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
004.7 NG-D
|
Tác giả:
Ngô Quang Định |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Làng nghề và những nghề thủ công truyền thống ở Bắc Giang
Năm XB:
2010 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
680.0959725 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Minh, Trần Văn Lạng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghề gỗ đá thủ công truyền thống của đồng bào thiểu số tỉnh Cao Bằng
Năm XB:
2010 | NXB: Thời đại
Số gọi:
680.0959712 DU-S
|
Tác giả:
Dương Sách, Dương Thị Đào. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|