| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Gia Linh |
dành cho học sinh sinh viên hay học viên các trung tâm ngoại ngữ muốn nâng cao khả năng đọc hiểu tiếng trung
|
Bản giấy
|
||
Luyện kỹ năng Dịch tiếng Hoa : Kinh tế-Tài chính-Thương mại /
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Thanh Hóa
Số gọi:
495 TR-D
|
Tác giả:
Trần Chấn Đông; Hồ Tu Khiết; Quang Hùng;... |
Mục đích chính của giáo trình này là giúp người học đọc thông thạo cách phiên dịch khẩu ngữ từ cơ bản đến nâng cao. Đối với các loại hình phiên...
|
Bản giấy
|
|
Luyện kỹ năng nghe và viết chính tả tiếng Anh : Practise listening and dictating skills /
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 BU-N
|
Tác giả:
Bùi Quỳnh Như chủ biên; Nguyễn Xoan, Kim Dung hiệu đính. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện kỹ năng nói theo chủ đề : Trình độ trung cấp /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 AL-L
|
Tác giả:
L.G Alexander, Monica C. Vincent, John Chapman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện nghe tiếng Trung Quốc : Nghe tin tức /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 NG-V
|
Tác giả:
Ngô Trung Vĩ;Cao Thuận Toàn;Đào Luyện |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện nghe tiếng Trung Quốc. Tập 2 /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 NG-H
|
Tác giả:
TS.Nguyễn Thị Minh Hồng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện Nói tiếng Anh theo chủ đề trình độ Nâng cao. 2, Nâng cao
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn, Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện Nói tiếng Anh theo chủ đề trình độ Sơ cấp. 1, Trình độ sơ cấp
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn, Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện Nói tiếng Anh theo chủ đề trình độ Trung cấp. 1, Trung cấp
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn, Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện Nói tiếng Anh theo chủ đề trình độ Trung cấp. tập 2, Trung cấp
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn, Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện nói tiếng Trung Quốc
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 NT-B
|
Tác giả:
Ngô Thúc Bình, Lai Tư BÌnh, Triệu Á, Trịnh Nhi, TS Nguyễn Thị Minh Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện tập kỹ năng Corel Draw 6 : Từ căn bản đến chuyên sâu /
Năm XB:
1996 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
005.5 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Xuân Hường, Hà Duy An |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|