| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Information assurance for the enterprise: A road map to information security
Năm XB:
2007 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
005.8 SC-C
|
Tác giả:
Schou, Corey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Martin.J Morant |
Nội dung bao gồm các mạch tích hợp phức tạp và thiết kế, thành phần và cấu trúc, quá trình chế tạo...
|
Bản giấy
|
||
Intercultural communication
Năm XB:
2006 | NXB: World University Service Canada
Từ khóa:
Số gọi:
428.5 VA-J
|
Tác giả:
Judi Varga-Toth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Judith N. Martin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Intercultural communication in contexts
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
303.482 JU-D
|
Tác giả:
Martin, Judith N. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Interface Culture 1st ed : How new technology transforms the way we create and communicate /
Năm XB:
1997 | NXB: HarperSanFrancisco
Từ khóa:
Số gọi:
004 JO-S
|
Tác giả:
Steven Johnson. |
Gồm 2 phần: Preface- Electric Speed; Conclusion- Infinity imagined
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lenkeit, Roberta edwards |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Introducing English for specific purposes /
NXB: Routledge; Taylor & Francis Group
Số gọi:
420.1 LA-A
|
Tác giả:
Laurence Anthony |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
introducing language and intercultural communication
Năm XB:
2014 | NXB: Routledge
Số gọi:
306.44 JA-J
|
Tác giả:
Jane Jackson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introducing language and intercultural communication /
Năm XB:
2020 | NXB: Routledge; Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
306.44 JA-J
|
Tác giả:
Jane Jackson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to mass communication : media literacy and culture /
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
302.23 BA-S
|
Tác giả:
Stanley Baran |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nagannand Doraswamy, Dan Harkins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|