| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Một số giải pháp nhằm nâng cao khả năng thu hút khách tại khách sạn Boss- Hà Nội
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Yến; GVHD: Lê Quỳnh Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Formulas ingredients and production of cosmetics : Technology of skin - and Hair - Care Products in Japan
Năm XB:
2013 | NXB: Springer Japan
Số gọi:
668.55 SH-K
|
Tác giả:
Kunio Shimada |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ buồng tại khách sạn Sunway Hà Nội
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Mai; GVHD: Lê Thị Bích Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thành marketing mix tại khách sạn công đoàn Việt Nam
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Thị Thanh, GVHD: TS. Phạm Thùy Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm của công ty cổ phần bánh kẹo Hải Hà
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-D
|
Tác giả:
Ngô Thế Dương, GVHD: Đinh Đăng Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện quản lý kênh phân phối sản phẩm của công ty TNHH Viễn thông An Bình ( ABTel)
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Dung, GVHD:Nguyễn Tiến Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mạng san và ứng dụng trong lưu trữ hình ảnh
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Minh Trường, GVHD: TS Nguyễn Vũ Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ bổ sung tại khách sạn Melia Hà Nội
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 MT-H
|
Tác giả:
Mai Thị Hoa; GVHD: TS. Nguyễn Văn Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao chất lượng dịch vụ của bộ phận lễ tân khách sạn Crowne Plaza West Hanoi
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 TR-N
|
Tác giả:
Trần Kim Nga; GVHD: ThS. Ngô Trung Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Rough diamonds : The four traits of successful breakout firms in BRIC countries /
Năm XB:
2013 | NXB: Jossey-bass
Số gọi:
658.406 SE-P
|
Tác giả:
Seung Ho Park, Nan Zhou, Gerardo R. Ungson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình thiết kế và sản xuất bao bì
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia
Từ khóa:
Số gọi:
688.8 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lại Giang; Trần Thanh Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Di sản văn hóa Việt Nam : Bản sắc và những vấn đề về quản lý, bảo tồn /
Năm XB:
2013 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
611 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thịnh |
Cuốn sách góp phần vào việc nghiên cứu bảo tồn và phát huy di sản văn hóa nhất là trong bối cảnh hội nhập với quốc tế và kinh tế thị trường.
|
Bản giấy
|