| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hỏi và đáp về luật kế toán và các văn bản hướng dẫn thi hành luật kế toán
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.597 PH-D
|
Tác giả:
Phạm, Văn Đăng |
Gồm các câu hỏi và trả lời về những quy định chung của luật kế toán, nội dung công tác kế toán, hoạt động nghề nghiệp kế toán, quản lí về kế toán.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Biên soạn: Luật gia Nguyễn Ngọc Dũng |
Giới thiệu Luật xuất bản năm 2004 và 61 câu hỏi - đáp về những qui định chung, lĩnh vực xuất bản, lĩnh vực in xuất bản phẩm, phát hành xuất bản phẩm
|
Bản giấy
|
||
Hỏi và đáp về quản lý hành chính nhà nước Tập 1, Nhà nước và pháp luật (sách phục vụ ôn thi) : Chương trình chuyên viên /
Năm XB:
2009 | NXB: Chính trị - Hành chính
Số gọi:
352.1 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Khiển, Trần Thị Thanh Thủy chủ biên. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hỏi và đáp về quản lý hành chính nhà nước Tập 2, Hành chính nhà nước và công nghệ hành chính (sách phục vụ ôn thi) : Chương trình chuyên viên /
Năm XB:
2009 | NXB: Chính trị - Hành chính
Từ khóa:
Số gọi:
352.1 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Khiển, Trần Thị Thanh Thủy chủ biên. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hỏi và đáp về quản lý hành chính nhà nước Tập 3, Quản lý nhà nước trên các lĩnh vực (sách phục vụ ôn thi) : Chương trình chuyên viên /
Năm XB:
2009 | NXB: Chính trị - Hành chính
Từ khóa:
Số gọi:
352.1 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Khiển, Trần Thị Thanh Thủy chủ biên. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hỏi và đáp về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vự xây dựng
Năm XB:
2007 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
343.59707 HO-G
|
Tác giả:
Luật gia Hoàng Châu Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hỏi-Đáp môn tư tưởng Hồ Chí Minh
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
335.4346 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Trang; Nguyễn Thị Kim Dung |
Tư tưởng hồ chí minh,Đảng cộng sản
|
Bản giấy
|
|
|
|
Các câu hỏi và giải đáp về thuế giá trị gia tăng. Luật thuế giá trị gia tăng của Việt Nam
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Shier, David |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Homonyms and the contrastive study between English and Vietnamese homonyms
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Yến Hằng, GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thephile Gautier |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|