Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 12315 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Tim Kochis, Michael J. Lewis
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Managing houskeeping operations
Năm XB: 1990 | NXB: Educational Institute of the American hotel & motel association
Số gọi: 647.94 MA-K
Tác giả:
Margaret M.Kappa, Aleta Nitschke, Patricia B.Schappert
The book is devided into 4 parts: Introduction to Housekeeping, Managing Human Resources, Management Responsibilities ò the Executive Housekeeper,...
Bản giấy
Tác giả:
Joe Tidd; John Bessant
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Dorothy A Leonard
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Malcolm W. Harkins
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Managing up : Forrgr strongties set clear expectations promote your ideas
Năm XB: 2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi: 650.1 MAN
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Hackos, Joann T
This book is divided into six parts. Part One is an introduction to publications project management. Parts Two through Six follow the five phases...
Bản giấy
Mạng 4G LTE
Năm XB: 2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 621.3 NG-C
Tác giả:
Nguyễn Phú Cường; GVHD: TS. Nguyễn Hoài Giang
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Mạng di động 4G - LTE
Năm XB: 2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 621.3 NG-L
Tác giả:
Ngô Nguyễn Nhật Linh; GVHD: TS. Nguyễn Vũ Sơn
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Mạng điện dụng cụ điện gia đình
Năm XB: 2009 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi: 537.6 HO-T
Tác giả:
Hoàng Hữu Thận
Chưa có tóm tắt
Bản điện tử
Mạng IMS và VoLTE
Năm XB: 2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 621.3 NG-H
Tác giả:
Nguyễn Thị Hằng; GVHD: TS. Nguyễn Cao Phương
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Mạng Internet không dây
Năm XB: 2004 | NXB: Bưu điện
Số gọi: 004.6 MAN
Tác giả:
Biên dịch: ThS. Ngô Hồng Cương
Tài liệu cung câp các thông tin về mạng internet không dây
Bản giấy
Managing houskeeping operations
Tác giả: Margaret M.Kappa, Aleta Nitschke, Patricia B.Schappert
Năm XB: 1990 | NXB: Educational Institute of...
Tóm tắt: The book is devided into 4 parts: Introduction to Housekeeping, Managing Human Resources,...
Managing knowledge assets, creativity and innovation
Tác giả: Dorothy A Leonard
Năm XB: 2011 | NXB: World Scientific
Managing Risk and Information Security
Tác giả: Malcolm W. Harkins
Năm XB: 2016 | NXB: Apress Open,
Managing your Documentation Projects
Tác giả: Hackos, Joann T
Năm XB: 1994 | NXB: John Wiley & sons, INC
Tóm tắt: This book is divided into six parts. Part One is an introduction to publications project...
Mạng 4G LTE
Tác giả: Nguyễn Phú Cường; GVHD: TS. Nguyễn Hoài Giang
Năm XB: 2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Mạng di động 4G - LTE
Tác giả: Ngô Nguyễn Nhật Linh; GVHD: TS. Nguyễn Vũ Sơn
Năm XB: 2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Mạng điện dụng cụ điện gia đình
Tác giả: Hoàng Hữu Thận
Năm XB: 2009 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Điện tử Chi tiết
Mạng IMS và VoLTE
Tác giả: Nguyễn Thị Hằng; GVHD: TS. Nguyễn Cao Phương
Năm XB: 2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Mạng Internet không dây
Tác giả: Biên dịch: ThS. Ngô Hồng Cương
Năm XB: 2004 | NXB: Bưu điện
Tóm tắt: Tài liệu cung câp các thông tin về mạng internet không dây
×