| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Teaching with technologies. The essential guide
Năm XB:
2013 | NXB: Open University Press
Số gọi:
371 YO-S
|
Tác giả:
Sarah Younie & Marilyn Leask |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tên các nước cá địa danh trên thế giới : Anh - Việt /
Năm XB:
1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
910.3 QU-H
|
Tác giả:
Quang Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tên các nước và địa danh trên thế giới : Ạnh - Việt /
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
910.3 VI-A
|
Tác giả:
Việt Anh, Quang Hùng |
Tài liệu cung cấp tên các nước và các địa danh trên thế giới
|
Bản giấy
|
|
Thẩm quyền theo vụ việc của tòa án nhân dân trong việc giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại từ thực tiễn tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-H
|
Tác giả:
Ngô Thị Thu Hương; NHDKH TS Bùi Thị Huyền |
Luận văn làm rõ một cách toàn diện, có hệ thống vấn đề Pháp luật về thẩm quyền theo vụ việc của tòa án nhân dân trong việc giải quyết tranh chấp...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Vũ Mạnh Tường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thành viên WTO thứ 150 bài học từ các nước đi trước : Sách tham khảo /
Năm XB:
2007 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
382 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thanh |
Bối cảnh lịch sử ra đời WTO; Tổ chức thương mại thế giới; Được và mất với WTO; Việt Nam và WTO: từ những bài học của các nước đi trước,...
|
Bản giấy
|
|
Thập niên tiếp theo đế quốc và nền cộng hòa trong một thế giới đang thay đổi : Sách tham khảo /
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
909.83 FR-G
|
Tác giả:
George Friedman, Người dịch: Minh Hải, Kim Thoa, Ngọc Linh... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The ABC of IELTS : Practice tests in Reading and Writing /
Năm XB:
1998 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 CA-G
|
Tác giả:
Carol Gibson; Wanda Rusek; Anne Swan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The agile city: building well-being and wealth in an era of climate change
Năm XB:
2011 | NXB: Island Press
Số gọi:
363.738 RU-S
|
Tác giả:
By James S. Russell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The American school: a global context from the puritans tothe Obama era
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
370.973 SP-H
|
Tác giả:
Joel Spring |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ron Brinkmann |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The Art of Computer Programming 2nd ed : Volume 3: Sorting and searching /
Năm XB:
1997 | NXB: MC Call's Cookbook
Số gọi:
005.1 KN-D
|
Tác giả:
Donald E,Knuth. |
Nội dung gồm: Sorting, Searching
|
Bản giấy
|