| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Lê Giảng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Khúc tráng ca về biển
Năm XB:
2014 | NXB: Nhà xuất bản Quân đội Nhân dân
Từ khóa:
Số gọi:
895.922334 CH-L
|
Tác giả:
Đại tá nhà văn Chu Lai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kinh doanh dịch vụ bảo vệ theo pháp luật Việt Nam. Một số vấn đề lý luận và thực tiễn : Luận văn thạc sĩ. Chuyên ngành: Luật kinh tế. Mã số: 60380101 /
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Bích Thủy; NHDKH: TS. Đồng Ngọc Ba |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật an toàn vệ sinh lao động
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
628 DO-K
|
Tác giả:
Đỗ Thị Ngọc Khánh; Huỳnh Phan Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Kỹ thuật lọc gói tin và ứng dụng trong bảo vệ mạng
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 DA-M
|
Tác giả:
Đào Thị Minh; NHDKH PGS.TS Nguyễn Văn Tam |
- Luận văn có mục đích nghiên cứu: Tìm hiểu và trình bày có chọn lọc về nguy cơ đe dọa an toàn mạng và đưa ra một số giải pháp an toàn mạng. Trình...
|
Bản điện tử
|
|
Kỹ thuật thông tin vệ tinh và triển khai dịch vụ truyền hình số vệ tinh DTH trên VINASAT-2
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 DA-P
|
Tác giả:
Đào, Xuân Phúc, GVHD: TS Đặng Hải Đăng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật và thiết bị xử lý chất thải bảo vệ môi trường
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Nông nghiệp
Số gọi:
628.4 HO-L
|
Tác giả:
Tống Ngọc Tuấn , Hoàng Đức Liên |
Tình hình ô nhiễm môi trường ở Việt nam và thế giới. và các biện pháp xử lý nước thải, khí thải, chất thải rắn...
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật vẽ kiến trúc : Tài liệu dành cho các kiến trúc sư, các nhà tạo mẫu và họa sĩ đồ họa /
Năm XB:
1996 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
624.1 TH-T
|
Tác giả:
Thiên Thanh biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lá về mây; Mắt chim le; Sáng tối mặt trời
Năm XB:
2014 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.92234 SA-M
|
Tác giả:
Sao Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Làm chủ Macrosoft Windows 2000 Server Tập 1 / : Giáo trình ứng dụng tin học /
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Hoàng Dũng, Hoàng Đức Hải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Làm chủ Macrosoft Windows 2000 Server Tập 2 / : Vận hành và khai thác Windows 2000. /
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Hoàng Dũng, Hoàng Đức Hải. |
Các dịch vụ in ấn trong Win2K; Nối kết các máy khách vào Windows 2000 server; Yểm trợ các máy khách bằng Windows Terminal Services;...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Hoàng Dũng(Chủ biên). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|