| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Tổng cục thống kê |
Các số liệu thống kê về đơn vị hành chính, đất đai, khí hậu, dân số, lao động, ngân sách, các ngành kinh tế quốc dân, giáo dục , y tế, văn hoá và...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Tổng cục thống kê |
Các số liệu thống kê về đơn vị hành chính, đất đai, khí hậu, dân số, lao động, ngân sách, các ngành kinh tế quốc dân, giáo dục , y tế, văn hoá và...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Tổng cục thống kê |
Giới thiệu những số liệu cơ bản phản ánh thực trạng kinh tế, xã hội Việt Nam năm 2004 gồm: Đơn vị hành chính, đất đai, dân số, lao động, tài khoản...
|
Bản giấy
|
||
Niên giám trang vàng địa chỉ Internet : World wide web yellow pages /
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
050 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Sanh Phúc , Trương Thanh Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ninh Hoà những mảnh ghép văn hoá dân gian
Năm XB:
2012 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
390.0959756 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Viết Trung; Võ Triều Dương; Đỗ Công Qúy, Đỗ Độ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nitrit hóa Amoni nhờ vi sinh tự dưỡng
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Ngọc Thạch, GVHD: Cao Thế Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nối mạng không dây (Các bài thực hành trong 5 phút) : Wireless Networking (Tử sách tin học Thanh thiếu niên) /
Năm XB:
2006 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
004.62 TR-A
|
Tác giả:
KS. Trần Việt An |
Tài liệu cung cấp các thông tin về nối mạng không dây
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lư Nhất Vũ (Sưu tầm, biên soạn, giới thiệu) |
Gồm một số bài nhận xét về nói thơ Vân Tiên cũng như các lối nói thơ khác ở Nam Bộ và hình thức nói vè, thơ rơi. Giới thiệu các làn điệu (28 bài...
|
Bản giấy
|
||
Nói tiếng Anh : Elementary phonetics and phonology /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 HA-B
|
Tác giả:
Hà Văn Bửu |
Đề thi tuyển sinh Đại học về nguyên âm, phụ âm, chủ âm và phụ lục các thuật ngữ chuyên môn trong môn Phonetics và phonology
|
Bản giấy
|
|
Nói và hiểu tiếng lóng Mỹ : Street talk 1 /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
427 BU-D
|
Tác giả:
David Burke, Nguyễn Trung Tánh (Giới thiệu và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Non finite clauses in English and their illustrations by English works and other reading materials
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TO-T
|
Tác giả:
Tống Thu Trang, GVHD: Nguyễn Quang Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Viết Trung (sưa tầm, biên soạn) |
Giới thiệu lịch sử hình thành, đặc điểm kinh tế, văn hoá vật thể, phong tục, tín ngưỡng, lễ hội, ca dao dân ca, truyện kể, ẩm thực và trò chơi dân...
|
Bản giấy
|