| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A troubleshooting guide for writers : Strategies and process /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw-Hill Higher Education
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 CL-B
|
Tác giả:
Barbara Fine Clouse |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A VietNamese and American Cross-cultural study on greetings
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-C
|
Tác giả:
Nguyen Thi Kieu Chinh; GVHD: Luu Chi Hai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A world of opportunity : Fiscal 2007 annual report /
Năm XB:
2007 | NXB: Best Buy
Số gọi:
338.7 BR-A
|
Tác giả:
Bradbury H. Anderson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Madelein L'Engle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A writer's resource : A Handbook for writing and research /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 EL-A
|
Tác giả:
Maimon, Elaine P. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A writer's resource : A Handbook for writing and research /
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 EL-A
|
Tác giả:
Maimon, Elaine P. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A2 Key 1 for the revised 2020 exam with answers : Authentic practice tests
NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 KEY
|
Tác giả:
KEY |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Chí Thiện |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
ABC Từ ngữ Ngoại thương Anh - Việt chuyên dùng
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 HA-N
|
Tác giả:
Hà Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Khoan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Academic Writing for Graduate Students : Essential Tasks and Skills /
Năm XB:
2024 | NXB: The University of Michigan Press,
Số gọi:
808.0428 SW-J
|
Tác giả:
John M. Swales; Christine B. Feak |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Academic writing practice for IELTS : Tài liệu luyện kỹ năng viết / Khối thi Học thuật /
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 MC-S
|
Tác giả:
Sam McCarter, Nguyễn Thành Yến (giới thiệu) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|