| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hệ thống đình, đền, chùa ở Thành phố Hải Phòng với việc thiết kế một số tour du lịch cho khách nội địa
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngọc Liên, GS.TS Lê Thông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống đo kiểm chất lượng không khí sử dụng công nghệ truyền sóng Lora
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 HO-N
|
Tác giả:
Hoàng Thị Nhung; GVHD: ThS. Lê Thị Cúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hệ thống đo kiểm chất lượng không khí sử dụng công nghệ truyền sóng Lora
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thược; GVHD: ThS. Lê Thị Cúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hệ thống đo kiểm chất lượng không khí sử dụng công nghệ truyền sóng Lora
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 VU-N
|
Tác giả:
Vũ Thị Nga; GVHD: ThS. Lê Thị Cúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hệ thống đo kiểm chất lượng không khí sử dụng công nghệ truyền sóng Lora
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Huế; GVHD: ThS. Lê Thị Cúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hệ thống đo kiểm chất lượng không khí sử dụng công nghệ truyền sóng LoRa
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Tâm; GVHD: ThS. Lê Thị Cúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hệ thống đo kiểm chất lượng không khí sử dụng công nghệ truyền sống Lora
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Như Hiếu; GVHD: ThS. Lê Thị Cúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hệ thống Elearning và ứng dụng : Luận văn thạc sỹ. Chuyên ngành Kỹ thông viễn thông /
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Anh Hiếu, NHDKH: PGS.TS Nguyễn Tiến Dũng |
.
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống giám sát và cảnh bảo tín hiệu trong truyền hình
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 DU-L
|
Tác giả:
Dương Trọng Lâm; GVHDKH: PGS.TS. Nguyễn Văn Tam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hệ thống hỗ trợ sinh viên - I'm Student
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 TR-H
|
Tác giả:
Trần Việt Hưng, Uông Thành Tùng, Nguyễn Quốc Việt: GVHD: TS. Trương Tiến Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống hỗ trợ thanh toán tiền lương giáo viên khoa Công nghệ thông tin Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DI-K
|
Tác giả:
Đinh Quốc Khánh, ThS. Nguyễn Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống hỗ trợ thông tin xuất khẩu lao động trực tuyến
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Mơ, ThS. Nguyễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|