| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Bacterial genomics : genome organization and gene expression tools
Năm XB:
2015 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
572.86 SE-A
|
Tác giả:
Aswin Sai Narain Seshasayee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật lập trình cơ sở với ngôn ngữ C/C++
Năm XB:
2015 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
005.13 DU-L
|
Tác giả:
TS. Dương Thăng Long, TS. Trương Tiến Tùng |
Nội dung gồm 6 chương bao gồm tổng quan về kỹ thuật lập trình, ngôn ngữ lập trình C/C++, cấu trúc lệnh trong lập trình, phương pháp lập trình có...
|
Bản giấy
|
|
Khía cạnh văn hóa - xã hội của kiến trúc : Một số chuyên đề mở rộng nâng cao phục vụ đào tạo Kiến trúc sư và Thạc sỹ kiến trúc /
Năm XB:
2015 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
720 NG-T
|
Tác giả:
GS.TS. KTS. Nguyễn Đức Thiềm (sưu tầm và giới thiệu) |
Cuốn sách phục vụ đào tạo kiến trúc sư, các nhà quy hoạch, các chuyện gia cao cấp trong lĩnh vực kiến trúc bao gồm : văn hóa quần cư và bản sắc...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu thực trạng về chính sách thù lao lao động tại Công ty Cỏ phần Xuân Hòa Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 TR-M
|
Tác giả:
Trịnh Thanh Mai, Th.S Tăng Thị Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Mở rộng hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và phát triển Hải Dương
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 TR-N
|
Tác giả:
Trần Thị Minh Nguyệt; TS Lương Văn Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Sổ tay Từ vựng tiếng Trung trình độ B
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.182 NG-H
|
Tác giả:
Ch.b.: Ngọc Hân, The Zhishi ; Thanh Tịnh h.đ. |
Củng cố các từ vựng tiếng Trung Quốc thường dùng trong cuộc sống hàng ngày được giải nghĩa một cách rõ ràng, dễ hiểu
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện quy trình trong việc giải quyết thủ tục hành chính cho sinh viên Viện Đại học Mở Hà Nội và một số giải pháp ứng dụng công nghệ thông tin
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
378.10028 LU-L
|
Tác giả:
Th.S Lương Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tri thức dân gian về nước của người Lào ở tỉnh Điện Biên
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
398.09597 DA-O
|
Tác giả:
Đặng Thị Oanh, Nguyễn Thị Lan Anh, Đặng Thị Ngọc Lan, Nguyễn Thị Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The rise of the platform marketer : Performance marketing with Google, Facebook, and Twitter, plus the latest high-growth digital advertising platforms /
Năm XB:
2015 | NXB: Wiley,
Số gọi:
658.872 DE-C
|
Tác giả:
Craig Dempster, John Lee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
a study on linguistic features of some varieties of english aisa
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-M
|
Tác giả:
Lê Quỳnh Mai; GVHD: Phan Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện công tác tạo động lực cho người lao động tại Tổng công ty Đức Giang
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 TR-H
|
Tác giả:
Trương, Thị Thanh Hằng, Th.S Tăng Thị Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu phương pháp dạy môn chuyên ngành bằng Tiếng Anh
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
371.3 VU-D
|
Tác giả:
Vũ An Dân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|