| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Executive's guide to project management : organizational processes and practices for supporting complex projects /
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.404 WY-R
|
Tác giả:
Robert K. Wysocki |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng website quản lý khách sạn Hòa Bình và đặt phòng trực tuyến
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị Thanh, PGS.TS Nguyễn Thị Việt Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý cửa hàng vật liệu xây dựng
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lệ Thanh, KS. Vũ Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý quy trình phát triển phân mềm
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Ngô Mai Hường, ThS. Đinh Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng phần mềm quản lý dịch vụ cho vay tiêu dùng trong ngân hàng
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DO-Q
|
Tác giả:
Đồng Thị Xuân Quỳnh, PGS.TS Nguyễn Thị Việt Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Huy Duy, ThS. Trịnh Thị Xuân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Phần mềm hỗ trợ quản lý phòng khám Đa khoa tư nhân
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DO-L
|
Tác giả:
Đỗ Thị Lan, THS.Nguyễn Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR's 10 must reads on strategy
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4012 PO-M
|
Tác giả:
Michael E. Porter, James C. Collins, Jerry I. Porras. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý điểm sinh viên theo quy chế tín chỉ cho Viện Đại mở Hà Nội
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TR-M
|
Tác giả:
Trầm Văn Mạnh, Vũ Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý điểm sinh viên theo quy chế tín chỉ cho Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 TR-M
|
Tác giả:
Trần Văn Mạnh, Vũ Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR's 10 must reads on leadership
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4092 GO-D
|
Tác giả:
Goleman, Daniel ; Drucker, Peter F. ; Kotter, John P. ; Heifetz, Ronald A. ; Laurie, Donald L. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý ngân hàng đề thi trắc nghiệm và cho thi trực tuyến
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến Dũng, THS.Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|